LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Änderung và Veränderung: phân biệt “sự thay đổi”

Änderung và Veränderung: hai từ tiếng Đức chỉ sự thay đổi

Cả Änderung và Veränderung đều là sự thay đổi và có nghĩa chồng lấn. Änderung phù hợp với việc sửa đổi một vật, kế hoạch hoặc tài liệu cụ thể; Veränderung thường trình bày việc trở nên khác đi hoặc thay đổi hoàn cảnh. Đây là xu hướng theo ngữ cảnh, không phải quy tắc rằng một từ chỉ thay đổi nhỏ, từ kia chỉ thay đổi lớn.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
Änderungthay đổi; sửa đổi; điều chỉnhlịch chạy xe, hợp đồng hoặc đề xuấtdie Änderung; số nhiều Änderungen
Veränderungthay đổi; biến đổihoàn cảnh, diện mạo hoặc sự phát triểndie Veränderung; số nhiều Veränderungen

Änderung

Nghĩa và cách dùng: Änderung có thể là sửa đổi, chỉnh sửa hoặc điều chỉnh. Nó tự nhiên khi nêu điều đã thay đổi trong tài liệu, quy trình hoặc kế hoạch. Thay đổi có thể nhỏ hoặc căn bản: tính từ, đối tượng và ngữ cảnh thể hiện quy mô. Đừng suy độ lớn chỉ từ Änderung.

Ngữ pháp: Die Änderung; Genitiv der Änderung; số nhiều die Änderungen. Mẫu hữu ích: eine Änderung an etwas vornehmen với an + Dativ, và eine Änderung des Plans với danh từ Genitiv.

Die Änderung am Fahrplan betrifft auch unseren Bus.

Việc đổi lịch chạy xe cũng ảnh hưởng tới xe buýt của chúng tôi.

Veränderung

Nghĩa và cách dùng: Veränderung có thể chỉ thay đổi trạng thái, diện mạo, tình huống hoặc con người. Nó hữu ích khi mô tả điều đã trở nên khác, do chủ ý hoặc do sự kiện. Không chỉ dùng cho thay đổi từ từ, biến đổi cá nhân hay tác động lớn. Những sửa đổi thực tế cụ thể cũng có thể là Veränderungen.

Ngữ pháp: Die Veränderung; Genitiv der Veränderung; số nhiều die Veränderungen. Các mẫu hữu ích gồm eine Veränderung der Situation và Veränderungen im Alltag. Danh từ không bắt buộc một giới từ cố định duy nhất.

Seit dem Umzug bemerkt sie viele Veränderungen in ihrem Alltag.

Từ khi chuyển nhà, cô ấy nhận thấy nhiều thay đổi trong đời sống hằng ngày.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Có những câu dùng được cả hai: Änderungen im Unternehmen và Veränderungen im Unternehmen đều có thể mô tả thay đổi trong tổ chức. Cách đầu có thể khiến ta chú ý tới từng sửa đổi; cách sau tới tình hình đã khác. Đây là cách hiểu dựa vào ngữ cảnh, không phải khác biệt được bảo đảm. Duden cũng dùng Veränderung để giải thích một phần nghĩa Änderung, nên không thể tách cứng hai từ. Thông báo chính thức có thể dùng Änderung cho cải cách pháp luật lớn; người khác có thể nhận thấy eine kleine Veränderung về diện mạo.

Lỗi thường gặp

  • Đừng ghi nhớ Änderung = nhỏ và Veränderung = lớn. Cả hai nhận các tính từ như klein hay grundlegend.
  • Veränderung không nhất thiết xảy ra tự nhiên, Änderung không nhất thiết do chủ ý. Ngữ cảnh nêu nguyên nhân.
  • Cả hai là danh từ giống cái: eine Änderung và eine Veränderung.

Cách ghi nhớ: Hãy xét câu nhấn mạnh một sửa đổi cụ thể hay việc điều gì đã khác. Sau đó kiểm tra cụm danh từ tự nhiên. Mẹo chỉ là điểm bắt đầu, không cấm lựa chọn khác.

Luyện tập ngắn

Eine kleine Veränderung có mâu thuẫn không?

Xem đáp án

Không.

Veränderung có thể nhỏ. Tính từ nêu quy mô của thay đổi.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc