Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| ändern | sửa; điều chỉnh | văn bản, lịch hẹn, ý kiến | etwas ändern; sich ändern |
| verändern | làm hoặc trở nên khác | vẻ ngoài, hoàn cảnh, cuộc sống | không tách; etwas hoặc sich verändern |
| wechseln | thay thế; chuyển lựa chọn | công việc, chỗ ngồi, nhà cung cấp | etwas wechseln; zu + tặng cách |
| tauschen | trao đổi; đổi cho nhau | đồ, ghế, nhiệm vụ | đối cách; gegen + đối cách; mit + tặng cách |
ändern
Nghĩa và cách dùng: Ändern dùng khi sửa một thứ vẫn được nhận ra là cùng tài liệu, quyết định hoặc sắp xếp. Cũng tả thay đổi lớn, không giới hạn ở sửa nhỏ.
Ngữ pháp: Động từ yếu, không tách: änderte, hat geändert. Vật được sửa ở đối cách. Sich ändern là chủ thể trở nên khác, với đại từ phản thân theo chủ ngữ.
Wir ändern den Termin auf Dienstag.
Chúng tôi đổi lịch hẹn sang thứ Ba.
verändern
Nghĩa và cách dùng: Verändern nhấn mạnh tính chất hoặc vẻ ngoài giờ khác đi, như kiểu tóc hay thói quen làm việc. Cũng có thể dùng với chi tiết nếu ngữ cảnh phù hợp.
Ngữ pháp: Tiền tố ver- không tách: veränderte, hat verändert, không có ge-. Tân ngữ đối cách; sich verändern cho thay đổi ở chủ thể.
Die neue Beleuchtung verändert den Raum.
Ánh sáng mới làm căn phòng thay đổi.
wechseln
Nghĩa và cách dùng: Wechseln là chuyển từ lựa chọn này sang lựa chọn khác hoặc thay vật đang dùng. Den Arzt wechseln là chọn bác sĩ khác, không phải sửa bác sĩ đó. Đổi tiền cũng là nghĩa cố định.
Ngữ pháp: Động từ yếu: wechselte. Thay thế dùng hat gewechselt; chuyển tới nơi hoặc tổ chức khác có thể dùng ist gewechselt. Zu dùng tặng cách; in chỉ đích có thể dùng đối cách.
Mara hat den Internetanbieter gewechselt.
Mara đã chuyển sang nhà cung cấp internet khác.
tauschen
Nghĩa và cách dùng: Tauschen dùng khi hai bên trao vật hoặc đổi chỗ, đổi nhiệm vụ. Có thể không nêu vật khi việc trao đổi đã rõ.
Ngữ pháp: Động từ yếu: tauschte, hat getauscht. Tân ngữ đối cách; gegen + đối cách cho vật đổi lấy; mit + tặng cách cho người đổi cùng.
Ich tausche meinen Sitzplatz mit dir.
Tôi đổi chỗ ngồi với bạn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Die Situation hat sich geändert và verändert có thể tả cùng thay đổi. Từ sau có thể hướng chú ý tới tính chất mới, nhưng không có ngưỡng kích thước cố định. Wechseln và tauschen chồng lấn khi đổi ghế; tauschen rõ ý đổi hai chiều hơn. Xét chỉnh sửa, thay thế hay trao đổi.
Lỗi thường gặp
- Ändern không luôn tạm thời, verändern không luôn vĩnh viễn.
- Dùng sich khi chủ thể trở nên khác: Der Plan hat sich geändert.
- Không dùng cùng trợ động từ hoàn thành cho mọi nghĩa wechseln.
Cách ghi nhớ: Sửa bản thảo, thay đổi căn phòng, đổi nhà cung cấp, đổi ghế cho nhau; ändern và verändern vẫn có phần chung.
Luyện tập ngắn
Bạn giữ tài liệu và sửa hai câu: Ich ___ zwei Sätze im Dokument.
Xem đáp án
ändere
Ändern là lựa chọn thông thường khi sửa. Verändere có thể đúng ngữ pháp trong ngữ cảnh phù hợp, nhưng ändere rõ nhất ở đây.
