Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Wahl | lựa chọn; bầu cử | phương án, quyết định, bỏ phiếu | die Wahl; số nhiều die Wahlen |
| Auswahl | việc chọn; phần tuyển chọn; tập hợp có sẵn | hàng có sẵn, phần tuyển chọn, quá trình chọn | die Auswahl; die Auswahlen; nghĩa hành động chọn không có số nhiều |
Wahl
Nghĩa và cách dùng: Dùng Wahl khi đối mặt quyết định hoặc có quyền chọn giữa các phương án. Nó cũng chỉ bỏ phiếu chọn người đại diện hoặc chức vụ. Ngữ cảnh thường phân biệt lựa chọn thường ngày với nghĩa chính trị.
Ngữ pháp: Giống cái: die Wahl, die Wahlen. Nghĩa quyết định hiếm dùng số nhiều; bầu cử thường dùng số nhiều. Học các cụm die Wahl haben, eine Wahl treffen và zur Wahl stehen.
Du hast die Wahl zwischen Tee und Kaffee.
Bạn được chọn giữa trà và cà phê.
Die Wahl findet am Sonntag statt.
Cuộc bầu cử diễn ra vào Chủ nhật.
Auswahl
Nghĩa và cách dùng: Dùng Auswahl cho việc chọn, phần đã tuyển chọn hoặc tập hợp có sẵn. Cửa hàng có thể có große Auswahl trước khi khách quyết định. Một tuyển thơ chứa các bài được chọn, không phải toàn bộ thơ của tác giả.
Ngữ pháp: Giống cái: die Auswahl. Số nhiều từ điển là die Auswahlen, nhưng nghĩa hành động chọn không có số nhiều. Tập hợp thường dùng số ít: eine große Auswahl an + Dativ. Von + Dativ cũng có thể nêu phần đã chọn.
Der Laden bietet eine große Auswahl an Jacken.
Cửa hàng có nhiều loại áo khoác để chọn.
Ich lese eine Auswahl ihrer Gedichte.
Tôi đang đọc một tuyển tập thơ của cô ấy.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Du hast die Wahl và du hast die Auswahl đều có thể nói có lựa chọn. Eine Wahl treffen nhấn quyết định; eine Auswahl treffen có thể nhấn chọn từ những thứ có sẵn. Cả hai có thể đúng với lựa chọn thường ngày. Trong chính trị, Wahl là từ thông thường cho bầu cử; Auswahl không tự chỉ việc bỏ phiếu công khai.
Lỗi thường gặp
- Auswahl không chỉ là tập hợp; còn là việc chọn.
- Dùng Wahl cho nghĩa bầu cử thông thường, không thay trực tiếp bằng Auswahl.
- Nhiều phương án không bắt buộc số nhiều: eine große Auswahl đã nói cả tập hợp.
Cách ghi nhớ: Wahl hỏi bạn chọn gì; Auswahl thường nhấn có những gì để chọn.
Luyện tập ngắn
Cửa hàng bán nhiều mẫu xe đạp. Từ nào tự nhiên: Der Laden hat eine große Wahl / Auswahl an Fahrrädern?
Xem đáp án
Auswahl
Câu mô tả tập hợp có sẵn, không phải quyết định khách hay bầu cử.
