LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Voll và vollständig: đầy hay đầy đủ?

Voll và vollständig: đầy hay đầy đủ?

Voll thường là đầy, đã chứa nhiều hoặc kín chỗ. Vollständig là đầy đủ mọi phần cần thiết. Tập hồ sơ có thể voll vì hết chỗ nhưng không vollständig vì thiếu giấy. Voll cũng có nghĩa toàn bộ/hoàn toàn trong cụm quen, nên không phải hai từ không bao giờ giao nhau.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
vollđầy; toàn bộ; hoàn toànSức chứa, lượng, mức độTính từ: ein voller Behälter.
vollständigđầy đủ; hoàn toànĐủ thành phần hoặc toàn bộ mức độTính từ; sau sein không đổi.

voll

Nghĩa và cách dùng: Voll dùng cho ly đầy, xe buýt đông hoặc vật chứa còn ít chỗ. Nó cũng chỉ đầy cảm xúc và lượng toàn bộ như die volle Summe. Khẩu ngữ voll gut dùng voll để nhấn mạnh rất. Ich bin voll còn có thể là say rượu, nên phải chú ý ngữ cảnh và sắc thái.

Ngữ pháp: Tính từ thêm đuôi trước danh từ: ein voller Bus, die volle Summe. Sau sein giữ nguyên: Der Bus ist voll. Voll von + Dativ (tặng cách) nêu nội dung hoặc cảm xúc. Có cấu trúc Genitiv (sở hữu cách) khác; không ép một cách vào mọi cụm.

Der Bus ist voll, deshalb warten wir auf den nächsten.

Xe buýt đầy nên chúng tôi chờ chuyến tiếp theo.

Wir haben die volle Summe bezahlt.

Chúng tôi đã trả toàn bộ số tiền.

vollständig

Nghĩa và cách dùng: Vollständig dùng khi mọi phần bắt buộc đã có: đơn đầy đủ, danh sách trọn vẹn hoặc văn bản không rút gọn. Nó cũng bổ nghĩa hành động/trạng thái theo nghĩa hoàn toàn. Die Datei wurde vollständig gelöscht là tệp bị xóa hoàn toàn, không nói về tệp chứa được bao nhiêu.

Ngữ pháp: Tính từ trước danh từ có đuôi: vollständige Unterlagen; ein vollständiger Satz. Sau sein giữ vollständig: Die Unterlagen sind vollständig. Dùng như trạng từ cũng không đổi: vollständig lesen. Cách danh từ do toàn câu quyết định.

Sind die Unterlagen für den Antrag vollständig?

Giấy tờ cho hồ sơ đã đầy đủ chưa?

Bitte lesen Sie den Text vollständig.

Xin đọc toàn bộ văn bản.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Hai từ giao nhau khi nói lượng toàn bộ hoặc mức độ đầy đủ, nhưng sức chứa và đủ thành phần là hai câu hỏi. Ein voller Ordner có nhiều thứ; ein vollständiger Ordner có đủ nội dung dự kiến. Chỉ dẫn nên nêu thứ phải có hoặc chỗ còn trống. Vật chưa chứa đầy vẫn có thể đầy đủ cho mục đích.

Lỗi thường gặp

  • Giấy tờ không thiếu là vollständige Unterlagen, không phải tự động volle Unterlagen.
  • Mức đồ uống trong ly là ein volles Glas, không phải thay bằng ein vollständiges Glas.
  • Voll không chỉ vật chứa; còn có lượng, cảm xúc và mức độ.
  • Giữ đuôi trước danh từ: die vollständigen Unterlagen, nhưng die Unterlagen sind vollständig.

Cách ghi nhớ: Còn chỗ không? Đó là voll. Thiếu phần bắt buộc không? Đó là vollständig. Sau đó kiểm tra cụm có nghĩa toàn bộ lượng hay mức độ.

Luyện tập ngắn

Hồ sơ có nhiều trang nhưng thiếu trang chữ ký. Có thể voll mà vẫn không vollständig không?

Xem đáp án

Có.

Đầy là lượng chứa; đầy đủ là có mọi phần bắt buộc. Thiếu trang chữ ký khiến hồ sơ không đầy đủ.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc