LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Fertig và bereit: xong, chuẩn bị xong hay sẵn lòng?

Fertig và bereit: xong, chuẩn bị xong hay sẵn lòng?

Fertig thường là đã xong hoặc chuẩn bị hoàn tất. Bereit là sẵn sàng hoặc sẵn lòng. Chúng chồng lấn khi đã chuẩn bị xong, nhưng bereit giúp ai không có nghĩa việc giúp đã xong. Fertig còn có thể là kiệt sức trong lời nói thường ngày, nên Ich bin fertig cần ngữ cảnh.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
fertigxong; chuẩn bị xong; kiệt sứcviệc hoàn thành; mặc đồ; mệt mỏifertig mit + Dativ; fertig für + Akkusativ
bereitsẵn sàng; sẵn lòngchuẩn bị hoặc ý muốn hành độngbereit für + Akkusativ; bereit zu + Dativ

fertig

Nghĩa và cách dùng: Fertig trình bày vật hay việc đã hoàn tất hoặc người đã chuẩn bị đầy đủ. Die Arbeit ist fertig là việc đã xong; bist du fertig? có thể hỏi đã sẵn sàng đi chưa vì đã chuẩn bị xong. Trong lời nói thân mật, fertig có thể là mệt rã rời hoặc quá tải.

Ngữ pháp: Tính từ: die fertige Arbeit; vị ngữ fertig không có đuôi. Fertig sein mit etwas dùng mit + Dativ. Für + Akkusativ nêu việc cần chuẩn bị. Có thể dùng so sánh tùy ngữ cảnh, nhưng nghĩa cơ bản xong/chưa xong thường không cần phân mức.

Ich bin mit der Hausaufgabe fertig und kann jetzt gehen.

Tôi đã làm xong bài tập về nhà và giờ có thể đi.

bereit

Nghĩa và cách dùng: Bereit diễn tả sẵn sàng hoặc sẵn lòng với việc gì. Ich bin bereit zu helfen thể hiện đồng ý hoặc muốn giúp, không phải đã giúp xong. Vật cũng có thể bereit để sử dụng. Không bắt buộc phải hào hứng: người có thể sẵn lòng nhưng vẫn hồi hộp.

Ngữ pháp: Tính từ, thường làm vị ngữ: das Team ist bereit. Bereit làm vị ngữ không có đuôi. Bereit sein für etwas dùng für + Akkusativ. Bereit sein zu etwas dùng zu + Dativ; bereit sein, etwas zu tun dùng mệnh đề nguyên mẫu.

Ich bin bereit, beim Umzug zu helfen.

Tôi sẵn lòng giúp chuyển nhà.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Fertig zur Abreise và bereit zur Abreise đều có thể là sẵn sàng khởi hành. Fertig thường nhấn mạnh chuẩn bị đã hoàn tất; bereit nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc sẵn lòng. Khác biệt hữu ích nhưng không tuyệt đối: Duden dùng bereit trong một nghĩa của fertig. Ich bin völlig fertig của người mệt là nghĩa thân mật riêng, có thể chẳng liên quan đến sẵn sàng. Hãy nghe phần tiếp theo, không chỉ tính từ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng fertig khi chỉ muốn nói sẵn lòng làm việc tương lai. Bereit rõ hơn.
  • Tránh Ich bin fertig die Aufgabe như dịch trực tiếp. Dùng Ich bin mit der Aufgabe fertig.
  • Ich bin fertig không phải luôn báo việc đã xong; có thể là kiệt sức.

Cách ghi nhớ: Fertig: công việc hoặc chuẩn bị đã tới điểm kết thúc. Bereit: chuẩn bị hoặc sẵn lòng bắt đầu. Nhớ chúng chồng lấn khi chuẩn bị.

Luyện tập ngắn

Từ nào thể hiện sẵn lòng? Ich bin ___, morgen früher zu kommen.

Xem đáp án

bereit

Bereit, … zu thể hiện sẵn lòng hoặc sẵn sàng làm việc.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc