Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| frei | tự do; trống; sẵn dùng | ghế trống, thời gian nghỉ, tự do, một số cụm giá | tính từ có đuôi; frei von + tặng cách |
| kostenlos | miễn phí | giá, dịch vụ, tham gia không trả tiền | tính từ; kostenlose trước danh từ giống cái |
| umsonst | miễn phí; vô ích | cho không và nỗ lực thất bại | trạng từ, không đổi, không có đuôi tính từ |
frei
Nghĩa và cách dùng: Frei chỉ không bị giới hạn, chỗ trống hoặc thời gian rảnh. Trong cụm như freier Eintritt cũng là không thu tiền. Nhưng freies Zimmer chỉ phòng còn trống, không có nghĩa ở miễn phí.
Ngữ pháp: Tính từ: ein freier Platz, die freie Wahl. Sau sein hoặc làm trạng từ giữ nguyên: der Platz ist frei. Frei von + tặng cách nêu điều không có. Frei haben là được nghỉ; không có mạo từ hay số nhiều riêng.
Ist dieser Platz noch frei?
Chỗ này vẫn còn trống phải không?
Am Montag habe ich frei.
Thứ Hai tôi được nghỉ.
kostenlos
Nghĩa và cách dùng: Kostenlos nói không phải trả tiền trong tình huống hay ưu đãi liên quan, như tờ giới thiệu, dịch vụ, tham gia không phí. Không tả ghế trống hay tự do cá nhân, nên không thay mọi nghĩa free trong tiếng Anh.
Ngữ pháp: Thêm đuôi trước danh từ: eine kostenlose Beratung. Sau sein hoặc làm trạng từ giữ kostenlos: die Teilnahme ist kostenlos. Đuôi theo cách, số và giống; không yêu cầu giới từ cố định.
Die Stadt bietet eine kostenlose Führung an.
Thành phố cung cấp chuyến tham quan có hướng dẫn miễn phí.
umsonst
Nghĩa và cách dùng: Umsonst có thể là nhận không mất tiền, nỗ lực không đạt kết quả hoặc việc không có lý do. Ngữ cảnh thường làm rõ, nhưng câu riêng về công sức có thể mơ hồ.
Ngữ pháp: Trạng từ không thêm đuôi. Nói ich bekomme das umsonst, không nói eine umsonste Beratung. Văn trung tính dùng umsonst trực tiếp; für umsonst là khẩu ngữ. Học hai nghĩa chính bằng cả câu.
Die Postkarten gibt es hier umsonst.
Bưu thiếp ở đây được cho miễn phí.
Wir haben umsonst auf den Bus gewartet.
Chúng tôi đã chờ xe buýt vô ích.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Der Eintritt ist frei, kostenlos hoặc umsonst đều có thể nói vào cửa không phí. Ghế frei chỉ còn trống. Wir haben umsonst gearbeitet có thể là làm không lương hoặc làm vô ích; thêm ngữ cảnh hay dùng kostenlos, vergeblich cho rõ. Các từ không xếp hạng độ hào phóng hay chất lượng.
Lỗi thường gặp
- Không giả định ein freies Zimmer là phòng miễn phí.
- Không tạo tính từ umsonste; dùng kostenlose.
- Không hiểu mọi umsonst là giá: chờ umsonst thường là chờ vô ích.
Cách ghi nhớ: Kostenlos không có Kosten; frei cần ngữ cảnh; umsonst có thể không trả tiền hoặc không kết quả.
Luyện tập ngắn
Ghế quán cà phê chưa có người ngồi: Der Stuhl ist ___.
Xem đáp án
frei
Câu hỏi về còn chỗ, không phải chiếc ghế có giá bao nhiêu.
