Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| offen | mở; chưa giải quyết; cởi mở | Đồ vật và nghĩa bóng | Tính từ; offen für + Akkusativ. |
| geöffnet | ở trạng thái đã mở | Cửa, chai, giờ mở cửa | Partizip II; sein/werden + geöffnet. |
offen
Nghĩa và cách dùng: Offen mô tả trạng thái mở, nhưng không chỉ vật đã được ai mở. Câu hỏi chưa giải quyết là offen; người có thể offen về cảm xúc hoặc offen für ý tưởng. Từ còn mô tả sự việc hiển lộ hoặc công khai. Các nghĩa bóng giải thích vì sao không thể thay mọi offen bằng geöffnet, dù chúng giao nhau với cửa và cửa hàng.
Ngữ pháp: Tính từ: eine offene Tür, ein offenes Gespräch. Sau động từ nối giữ offen: die Tür ist offen. Offen für + Akkusativ (đối cách) là cởi mở với điều gì.
Das Fenster bleibt offen, bis der Raum kühler ist.
Cửa sổ vẫn mở đến khi phòng mát hơn.
Die Frage nach dem Termin ist noch offen.
Câu hỏi về ngày hẹn vẫn chưa được giải quyết.
geöffnet
Nghĩa và cách dùng: Geöffnet từ öffnen có thể nhấn mạnh hành động mở hoặc trạng thái sau đó. Das Geschäft ist geöffnet là cách nói bình thường về cơ sở trong giờ mở cửa. Partizip không luôn yêu cầu hành động vừa hoàn tất; có thể chỉ trạng thái hiện tại. Cấu trúc ngữ pháp cho biết đang mô tả hành động hay trạng thái.
Ngữ pháp: Partizip II của öffnen: hat geöffnet. Werden + geöffnet chỉ hành động bị động; sein + geöffnet chỉ trạng thái. Trước danh từ có biến đuôi: eine geöffnete Flasche.
Die Praxis ist am Samstag nur vormittags geöffnet.
Phòng khám chỉ mở vào buổi sáng thứ Bảy.
Die Flasche wird erst beim Essen geöffnet.
Chai chỉ được mở khi đến bữa ăn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Die Tür ist offen và Die Tür ist geöffnet có thể mô tả cùng tình huống. Offen trực tiếp gọi trạng thái; geöffnet gắn tự nhiên với việc mở. Cửa hàng dùng cả hai. Người tiếp nhận ý mới là offen; geöffnet thường cần nghĩa mở phù hợp.
Lỗi thường gặp
- Câu hỏi chưa giải quyết là eine offene Frage; eine geöffnete Frage không mang nghĩa thông thường đó.
- Phân biệt ist geöffnet với wird geöffnet: một bên có thể là đang mở, bên kia trình bày hành động mở ở bị động.
- Không khẳng định geöffnet luôn trang trọng hoặc offen sai khi nói giờ cửa hàng.
Cách ghi nhớ: Offen có nhiều nghĩa mở; geöffnet giữ liên hệ với öffnen ngay cả khi chỉ trạng thái hiện tại.
Luyện tập ngắn
Điền: Wir brauchen ein ___ Gespräch. Chọn offenes hay geöffnetes.
Xem đáp án
offenes
Ein offenes Gespräch là trao đổi thẳng thắn, không phải cuộc trò chuyện được mở theo nghĩa vật lý.
