LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Phân biệt teilen, verteilen, einteilen và mitteilen

Teilen, verteilen, einteilen và mitteilen khác nhau về nghĩa và cách dùng thế nào?

Teilen là chia hoặc dùng chung. Verteilen là phân phát cho nhiều người hay nơi. Einteilen là sắp xếp thành phần, nhóm, lịch hoặc phân công. Mitteilen là thông báo thông tin cho ai. Chia bánh và chia sẻ tin tức không có cấu trúc giống nhau: bánh có thể geteilt/verteilt, thời gian làm việc eingeteilt, thay đổi lịch mitgeteilt.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
teilenchia; dùng chungCác phần hoặc thứ cùng chia sẻĐộng từ yếu: teilt, teilte, hat geteilt; không có tiền tố tách. Vật ở Akkusativ (cách đối); mit jemandem ở Dativ (cách gián tiếp); in Teile teilen dùng in với Akkusativ.
verteilenphân phátNhiều người nhận hoặc địa điểmTiền tố ver- không tách; động từ yếu: verteilt, verteilte, hat verteilt. Vật ở Akkusativ; an với Akkusativ nêu người nhận; auf với Akkusativ nêu việc phân bổ giữa các nhóm.
einteilensắp xếp; phân bổNhóm, lịch, nguồn cungTiền tố ein- tách: teilt ein, hat eingeteilt. Vật/người ở Akkusativ; in Gruppen dùng Akkusativ; zum Dienst có thể nêu việc được phân công.
mitteilenthông báoThông tin gửi tới người nhậnTiền tố mit- tách: teilt mit, hat mitgeteilt. Jemandem etwas mitteilen: người nhận Dativ, thông tin Akkusativ; cũng có jemandem mitteilen, dass … .

teilen

Nghĩa và cách dùng: Teilen có thể chia một tổng thể hoặc cùng dùng phòng, thức ăn, cùng có quan điểm. Chia sẻ nội dung số cũng dùng được. Từ này không mặc định chia đều; ngữ cảnh phải nói rõ.

Ngữ pháp: Động từ yếu: teilt, teilte, hat geteilt; không có tiền tố tách. Vật ở Akkusativ (cách đối); mit jemandem ở Dativ (cách gián tiếp); in Teile teilen dùng in với Akkusativ.

Ich teile die Pizza mit meiner Schwester.

Tôi chia sẻ chiếc pizza với chị/em gái của mình.

verteilen

Nghĩa và cách dùng: Verteilen nhấn mạnh đưa tới nhiều người nhận hoặc vị trí. Có thể phân phát tờ rơi, tiền, việc hoặc rải chất lên bề mặt. Muốn nói đều hay công bằng, thêm gleichmäßig hoặc gerecht; động từ tự nó không bảo đảm điều đó.

Ngữ pháp: Tiền tố ver- không tách; động từ yếu: verteilt, verteilte, hat verteilt. Vật ở Akkusativ; an với Akkusativ nêu người nhận; auf với Akkusativ nêu việc phân bổ giữa các nhóm.

Die Lehrerin verteilt die Blätter an die Klasse.

Cô giáo phát các tờ giấy cho cả lớp.

einteilen

Nghĩa và cách dùng: Einteilen chú trọng tổ chức và quyết định dùng nguồn lực thế nào: chia thời gian, xếp nhóm hoặc phân ca. Trọng tâm không phải trao đồ vật từ tay người này sang người khác.

Ngữ pháp: Tiền tố ein- tách: teilt ein, hat eingeteilt. Vật/người ở Akkusativ; in Gruppen dùng Akkusativ; zum Dienst có thể nêu việc được phân công.

Wir teilen die Teilnehmenden in drei Gruppen ein.

Chúng tôi chia người tham gia thành ba nhóm.

mitteilen

Nghĩa và cách dùng: Mitteilen là báo cho người khác biết điều liên quan; dùng được trong và ngoài thông báo chính thức. Nội dung có thể là danh từ hoặc mệnh đề. Sich mitteilen còn là bày tỏ bản thân hoặc tâm sự.

Ngữ pháp: Tiền tố mit- tách: teilt mit, hat mitgeteilt. Jemandem etwas mitteilen: người nhận Dativ, thông tin Akkusativ; cũng có jemandem mitteilen, dass … .

Bitte teilen Sie mir Ihre neue Adresse mit.

Xin cho tôi biết địa chỉ mới của quý vị.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Thông tin có thể etwas mit jemandem teilen hoặc jemandem etwas mitteilen tùy sắc thái. Không thay từng từ mà giữ nguyên cấu trúc. Verteilen và einteilen đều dùng với nhiệm vụ, nhưng một từ nhấn mạnh phân phát, từ kia nhấn mạnh tổ chức hoặc phân công.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm giới từ mit trong mit jemandem teilen với tiền tố tách mit- của mitteilen.
  • Người nhận dùng mir, không dùng mich: Teilen Sie mir den Termin mit.

Cách ghi nhớ: Teilen chia bánh; verteilen phát giấy; einteilen xếp lịch; mitteilen gửi thông tin.

Luyện tập ngắn

Bạn muốn người khác cho mình biết lịch mới. Điền đại từ chỉ tôi ở cách phù hợp: Kannst du ___ den neuen Termin mitteilen?

Xem đáp án

mir

Mitteilen dùng người nhận ở Dativ: jemandem etwas mitteilen.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc