Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| brechen | gãy; làm gãy; phá quy tắc hoặc cam kết | vật bị gãy và vi phạm theo nghĩa bóng | động từ mạnh: brach, gebrochen; trợ động từ tùy nghĩa |
| abbrechen | bẻ ra; ngừng trước khi xong | bộ phận, việc học, thí nghiệm, sự kiện | tách được: brach ab, abgebrochen; haben hoặc sein |
| unterbrechen | ngắt; làm gián đoạn | lời nói, công việc, kết nối | không tách: unterbrach, hat unterbrochen |
| zerbrechen | vỡ; làm vỡ; đổ vỡ | vật dễ vỡ; quan hệ tan vỡ | không tách: zerbrach, zerbrochen; haben hoặc sein |
brechen
Nghĩa và cách dùng: Brechen có thể tả gây ra gãy hoặc bản thân vật bị gãy. Cũng dùng với quy tắc và lời hứa. Tân ngữ phân biệt làm gãy cành với cành tự gãy dưới sức nặng.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: bricht, brach, gebrochen. Gây gãy dùng tân ngữ đối cách và haben. Vật bị gãy dùng sein: Der Ast ist gebrochen. Các nghĩa khác có cấu trúc riêng.
Der dünne Ast bricht unter der Last.
Cành cây mảnh gãy dưới sức nặng.
abbrechen
Nghĩa và cách dùng: Abbrechen là tách một phần hoặc chấm dứt sớm hoạt động, không đòi hỏi gãy vật lý. Bỏ thí nghiệm giữa chừng khác với chỉ tạm dừng nó, dù sau này có thể bắt đầu thí nghiệm khác.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, tách được: bricht ab, brach ab, abgebrochen. Kết thúc hoạt động ở đối cách dùng haben. Phần tự gãy ra hoặc kết nối bị ngắt thường dùng sein.
Wegen des Gewitters haben wir die Wanderung abgebrochen.
Vì cơn giông, chúng tôi đã bỏ dở chuyến đi bộ đường dài.
unterbrechen
Nghĩa và cách dùng: Unterbrechen đánh dấu gián đoạn hoạt động đang tiếp diễn hoặc lời nói người khác. Có thể là ngắt có kế hoạch hay bất ngờ. Từ này không bảo đảm hoạt động thực sự được tiếp tục sau đó.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: unterbricht, unterbrach, hat unterbrochen. Người hoặc hoạt động ở đối cách. Không nói ich breche unter; nói ich unterbreche.
Entschuldigung, darf ich dich kurz unterbrechen?
Xin lỗi, tôi có thể ngắt lời bạn một lát không?
zerbrechen
Nghĩa và cách dùng: Zerbrechen nhấn mạnh mất trạng thái nguyên vẹn, do vô ý hoặc cố ý. Nghĩa bóng dùng với tình bạn hay liên minh. Không luôn có nghĩa vỡ thành rất nhiều mảnh nhỏ.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: zerbricht, zerbrach, zerbrochen. Ich habe die Tasse zerbrochen nêu người gây ra và tân ngữ đối cách. Die Tasse ist zerbrochen nêu biến đổi của vật.
Beim Umzug ist die blaue Schale zerbrochen.
Chiếc bát màu xanh đã vỡ trong lúc chuyển nhà.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Brechen và zerbrechen chồng lấn trong ngữ cảnh vật lý; từ sau thường nhấn mạnh vỡ ra hoặc kết quả hỏng. Abbrechen và unterbrechen đều có thể ngừng hoạt động, nhưng khác ở bỏ dở việc đang làm hay ngắt tiến trình. Ngữ cảnh quyết định khả năng tiếp tục.
Lỗi thường gặp
- Không dùng unterbrechen cho mọi sự kiện bị hủy; hủy hẳn khác tạm ngừng.
- Phân từ là unterbrochen, không có ge-.
- Bát bị vỡ là ist zerbrochen; người làm vỡ nó hat sie zerbrochen.
Cách ghi nhớ: Ab: dừng hoặc tách ra. Unter: ngắt. Zer: kết quả bị vỡ.
Luyện tập ngắn
Bạn tạm dừng cuộc họp mười phút và định tiếp tục. Chọn abbrechen hay unterbrechen?
Xem đáp án
unterbrechen
Bạn ngắt tiến trình chứ không bỏ cuộc họp đang diễn ra.
