LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Phân biệt verstehen, bestehen, entstehen và gestehen

Verstehen, bestehen, entstehen và gestehen: hình thức giống, hành động khác

Verstehen là hiểu; bestehen có thể là tồn tại, thi đỗ, gồm có hoặc khăng khăng; entstehen là phát sinh hoặc hình thành; gestehen là thừa nhận hay thú nhận. Không từ nào tách trong các nghĩa đang học. Chữ giống nhau không khiến ngữ pháp hay trợ động từ của chúng giống nhau.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
verstehenhiểutừ, lời giải thích hoặc con ngườiverstand; hat verstanden
bestehentồn tại; đỗ; gồm; khăng khăngkỳ thi; thành phần; yêu cầubestand; hat bestanden
entstehenphát sinh; hình thànhvấn đề hoặc tình huống mớientstand; ist entstanden
gestehenthừa nhận; thú nhậnlỗi hoặc hành vi saigestand; hat gestanden

verstehen

Nghĩa và cách dùng: Verstehen có thể là nghe được lời nói rõ ràng, nắm lời giải thích hoặc hiểu cảm xúc của người khác. Sich verstehen còn nói về việc hòa hợp với ai. Vì vậy, người học có thể hiểu từng từ nhưng chưa hiểu toàn bộ ý nghĩa.

Ngữ pháp: Tiền tố ver- không tách; versteht–verstand–hat verstanden. Jemanden/etwas verstehen dùng Akkusativ. Sich mit jemandem verstehen dùng đại từ phản thân Akkusativ và mit + Dativ.

Ich verstehe die Wörter, aber ich verstehe die Frage noch nicht.

Tôi hiểu các từ, nhưng vẫn chưa hiểu câu hỏi.

bestehen

Nghĩa và cách dùng: Bestehen có nhiều nghĩa thực tế. Eine Prüfung bestehen là thi đỗ; aus etwas bestehen là gồm có; auf etwas bestehen là khăng khăng yêu cầu. Khi dùng riêng, bestehen có thể là tồn tại hoặc tiếp tục tồn tại. Hãy học chúng thành những cấu trúc khác nhau.

Ngữ pháp: Tiền tố be- không tách; besteht–bestand–hat bestanden. Kỳ thi là tân ngữ Akkusativ; thành phần dùng aus + Dativ; nghĩa khăng khăng thường dùng auf + Dativ. In + Dativ có thể nêu nội dung của hoạt động.

Die Prüfung besteht aus drei Teilen, und ich habe alle drei bestanden.

Kỳ thi gồm ba phần, và tôi đã đỗ cả ba.

entstehen

Nghĩa và cách dùng: Entstehen trình bày việc bắt đầu tồn tại hoặc phát sinh từ tình huống. Nó có thể chỉ tòa nhà, ý tưởng, hiểu lầm hay chi phí. Đây không phải ngoại động từ nghĩa tạo một vật: thứ phát sinh là chủ ngữ.

Ngữ pháp: Tiền tố ent- không tách; entsteht–entstand–ist entstanden. Nghĩa này không có tân ngữ Akkusativ trực tiếp; aus + Dativ có thể nêu nguồn gốc.

Durch die Verspätung sind zusätzliche Kosten entstanden.

Việc chậm trễ làm phát sinh chi phí bổ sung.

gestehen

Nghĩa và cách dùng: Gestehen là thừa nhận điều gì, thường là điều khó nói hoặc sai trái. Nó có thể là thú nhận trước pháp luật, nhưng cũng dùng cho sự thừa nhận thường ngày. Có thể nêu người nghe ở Dativ hoặc điều thừa nhận bằng mệnh đề dass.

Ngữ pháp: Tiền tố ge- không tách; gesteht–gestand–hat gestanden. Etwas gestehen; jemandem etwas gestehen; gestehen, dass ….

Ich muss dir gestehen, dass ich den Termin vergessen habe.

Tôi phải thú nhận với bạn rằng tôi đã quên lịch hẹn.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Ein Problem besteht nói vấn đề đang tồn tại; ein Problem entsteht nói vấn đề phát sinh. Ich habe verstanden là tôi đã hiểu; ich habe gestanden có thể là tôi đã thú nhận, nhưng gestanden cũng là phân từ của stehen. Ngữ cảnh xác định động từ. Đừng suy mọi dạng chỉ từ một chuỗi chữ.

Lỗi thường gặp

  • Tránh Ich entstehe ein Problem để nói „tôi tạo ra vấn đề“. Với entstehen, vấn đề là chủ ngữ.
  • Đừng dùng bestehen aus cho nghĩa khăng khăng: nghĩa đó dùng auf.
  • Verstehen và gestehen có phân từ khác nhau: verstanden và gestanden.

Cách ghi nhớ: Hiểu; đỗ hoặc tồn tại; hình thành; thừa nhận. Gắn từng nghĩa với cấu trúc câu riêng.

Luyện tập ngắn

Điền: Der Kurs besteht ___ zehn Modulen.

Xem đáp án

aus

Nói gồm các phần dùng aus + Dativ.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc