LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Phân biệt führen, durchführen, einführen và aufführen

Führen, durchführen, einführen và aufführen trong tiếng Đức thực tế

Führen thường là dẫn dắt hoặc hướng dẫn; durchführen là thực hiện; einführen là đưa vào sử dụng, đưa vào hoặc nhập khẩu; aufführen là trình diễn hay liệt kê. Các động từ có tiền tố tách được ở những nghĩa thông thường này. Chọn toàn bộ động từ theo hoạt động, đừng dịch führen thành „dẫn dắt“ trong mọi từ ghép.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
führendẫn dắt; hướng dẫn; tiến hànhnhóm; cuộc trao đổi; tuyến đườngführt–führte–hat geführt
durchführenthực hiện; tiến hànhbài kiểm tra, khảo sát hoặc quy trìnhführt … durch
einführenđưa vào; giới thiệu; nhập khẩuhệ thống mới; hàng hóaführt … ein
aufführentrình diễn; liệt kêvở kịch; chi phí được liệt kêführt … auf

führen

Nghĩa và cách dùng: Führen có thể là hướng dẫn một người, quản lý nhóm hoặc tiến hành hoạt động như một cuộc trao đổi. Con đường có thể führen tới một nơi mà không cần tân ngữ. Các nghĩa có chung ý dẫn hướng, nhưng cấu trúc khác nhau.

Ngữ pháp: Không tách; führt–führte–hat geführt. Jemanden führen; ein Gespräch führen; führen zu dùng zu + Dativ để nêu kết quả hay đích đến.

Sie führt ein kleines Team in der IT-Abteilung.

Cô ấy lãnh đạo một nhóm nhỏ trong bộ phận công nghệ thông tin.

durchführen

Nghĩa và cách dùng: Durchführen thường dùng khi hoạt động đã lên kế hoạch được thực hiện: khảo sát, kiểm tra, thí nghiệm hoặc phẫu thuật. Từ này không bảo đảm hoạt động thành công. Nó hữu ích trong văn bản công việc và hành chính, nhưng không cần dùng cho mọi việc thường ngày.

Ngữ pháp: Tách được: führt durch–führte durch–hat durchgeführt. Hoạt động thường là tân ngữ Akkusativ. Nguyên mẫu với zu: durchzuführen.

Die Schule führt nächste Woche eine Umfrage durch.

Nhà trường tiến hành một cuộc khảo sát vào tuần tới.

einführen

Nghĩa và cách dùng: Einführen là đưa vật vào sử dụng, đưa nó vào một chỗ hoặc nhập khẩu hàng hóa. Nó còn diễn tả giúp một người làm quen với vai trò, lĩnh vực hay môi trường xã hội. Khi giới thiệu hai người với nhau theo cách thông thường, thường dùng vorstellen hơn là mặc định chọn einführen.

Ngữ pháp: Tách được: führt ein–führte ein–hat eingeführt. Etwas einführen; jemanden in etwas einführen dùng in + Akkusativ để chỉ lĩnh vực được giới thiệu.

Das Unternehmen führt ein neues Buchungssystem ein.

Công ty đưa vào sử dụng một hệ thống đặt chỗ mới.

aufführen

Nghĩa và cách dùng: Aufführen diễn tả biểu diễn vở kịch hay tác phẩm âm nhạc trước khán giả, hoặc liệt kê các mục trong văn bản. Sich aufführen là cư xử theo một cách, thường mang ý phê bình. Cách dùng phản thân là cấu trúc riêng.

Ngữ pháp: Tách được: führt auf–führte auf–hat aufgeführt. Ein Stück hoặc Kosten aufführen; sich aufführen có đại từ phản thân Akkusativ.

Der Bericht führt alle zusätzlichen Kosten auf.

Báo cáo liệt kê tất cả chi phí bổ sung.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Eine Untersuchung durchführen là tiến hành điều tra hay kiểm tra; hoạt động đó thường không được gọi là aufführen. Tuy nhiên, có thể dùng aufführen để liệt kê chi phí của nó. Einführen có thể nói việc đưa quy trình mới vào trước lần Durchführung đầu tiên, nhưng các từ không tạo thành một chuỗi thời gian bắt buộc trong mọi ngữ cảnh.

Lỗi thường gặp

  • Để nói biểu diễn vở kịch, đừng mặc định dùng durchführen: ein Theaterstück aufführen là cách nói thông thường.
  • Tránh Ich einführe das System trong mệnh đề chính. Dùng Ich führe das System ein.
  • Aufführen không chỉ dùng trên sân khấu; liệt kê là một nghĩa thường gặp khác.

Cách ghi nhớ: Hướng dẫn: führen. Thực hiện nhiệm vụ: durchführen. Đưa vào sử dụng: einführen. Biểu diễn hoặc liệt kê: aufführen.

Luyện tập ngắn

Báo cáo liệt kê ba lý do. Điền: Der Bericht ___ drei Gründe ___.

Xem đáp án

führt … auf

Aufführen mang nghĩa liệt kê các lý do trong ngữ cảnh này.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc