Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| sehen | nhìn thấy; nhìn | Nhận biết bằng mắt | Động từ mạnh: sieht, sah, hat gesehen. Etwas/jemanden sehen có tân ngữ Akkusativ (cách đối); auf etwas sehen dùng auf với Akkusativ. |
| ansehen | nhìn vào; xem | Quan sát đồ vật hoặc xem nội dung | Tiền tố an- tách: sieht an, hat angesehen. Vật được xem ở Akkusativ; mir trong Ich sehe mir etwas an ở Dativ (cách gián tiếp). Có cấu trúc jemanden als etwas ansehen. |
| aussehen | trông; có vẻ | Vẻ ngoài và ấn tượng | Tiền tố aus- tách: sieht aus, hat ausgesehen. Nghĩa này thường không có tân ngữ trực tiếp; theo sau là tính từ, cụm wie hoặc mệnh đề als ob. |
| übersehen | bỏ sót; bao quát | Chi tiết bị bỏ qua hoặc cái nhìn toàn cảnh | Các nghĩa này không tách: übersieht, übersah, hat übersehen; tân ngữ Akkusativ. Một động từ phản thân khẩu ngữ khác với dạng übergesehen nằm ngoài bài này. |
sehen
Nghĩa và cách dùng: Sehen chỉ khả năng nhìn, điều nhìn thấy hoặc hướng nhìn; cũng dùng với xem phim. Vì vậy, không thể nói sehen luôn là nhìn thấy vô tình.
Ngữ pháp: Động từ mạnh: sieht, sah, hat gesehen. Etwas/jemanden sehen có tân ngữ Akkusativ (cách đối); auf etwas sehen dùng auf với Akkusativ.
Ich sehe ein Schiff am Horizont.
Tôi nhìn thấy một con tàu ở đường chân trời.
ansehen
Nghĩa và cách dùng: Ansehen thường nhấn mạnh đối tượng được chú ý. Sich etwas ansehen là cách nói quen thuộc cho nhìn hoặc xem. Jemanden als etwas ansehen còn nghĩa là xem ai như hoặc đánh giá ai là.
Ngữ pháp: Tiền tố an- tách: sieht an, hat angesehen. Vật được xem ở Akkusativ; mir trong Ich sehe mir etwas an ở Dativ (cách gián tiếp). Có cấu trúc jemanden als etwas ansehen.
Wir sehen uns heute einen alten Film an.
Hôm nay chúng tôi xem một bộ phim cũ.
aussehen
Nghĩa và cách dùng: Aussehen nối người hoặc vật với một ấn tượng. Tính từ sau động từ không biến đổi đuôi, tương tự Das Haus ist teuer. Cụm wie dùng để so sánh vẻ ngoài.
Ngữ pháp: Tiền tố aus- tách: sieht aus, hat ausgesehen. Nghĩa này thường không có tân ngữ trực tiếp; theo sau là tính từ, cụm wie hoặc mệnh đề als ob.
Das kleine Zimmer sieht hell und freundlich aus.
Căn phòng nhỏ trông sáng sủa và dễ chịu.
übersehen
Nghĩa và cách dùng: Übersehen thường là bỏ sót chi tiết do không nhận thấy hoặc cố tình bỏ qua chi tiết ấy. Nghĩa khác là nhìn bao quát cả khu vực hoặc nắm được phạm vi tình hình. Ngữ cảnh phân biệt bỏ sót/bỏ qua với nắm được toàn cảnh.
Ngữ pháp: Các nghĩa này không tách: übersieht, übersah, hat übersehen; tân ngữ Akkusativ. Một động từ phản thân khẩu ngữ khác với dạng übergesehen nằm ngoài bài này.
Ich habe den Hinweis am Eingang übersehen.
Tôi đã bỏ sót thông báo ở lối vào.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich habe den Film gesehen và Ich habe mir den Film angesehen có thể nói cùng một việc. Aussehen đổi câu hỏi từ nhìn thấy gì sang trông thế nào. Übersehen không phải lúc nào cũng tiêu cực: một điểm ngắm cảnh có thể cho phép nhìn bao quát cả vịnh.
Lỗi thường gặp
- Muốn nói phòng trông sáng, dùng Das Zimmer sieht hell aus, phải có aus.
- Bỏ sót thông báo dùng hat übersehen, không dùng hat übergesehen.
Cách ghi nhớ: An hướng mắt vào đối tượng; aus mô tả ấn tượng bên ngoài. Học übersehen cùng ví dụ bỏ sót một chi tiết.
Luyện tập ngắn
Điền: Du ___ müde ___ . Hast du schlecht geschlafen?
Xem đáp án
siehst … aus
Người nói nhận xét vẻ ngoài, nên dùng aussehen.
