Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Ton | âm; nốt; tín hiệu | nhạc, âm thanh ghi lại, cách nói | der Ton; số nhiều Töne |
| Klang | đặc tính âm; âm vang | giọng nói, nhạc cụ, chuông | der Klang; số nhiều Klänge |
| Geräusch | tiếng động; âm do vật hoặc quá trình tạo ra | xào xạc, giao thông, máy móc, chuyển động | das Geräusch; số nhiều Geräusche |
Ton
Nghĩa và cách dùng: Ton có thể là nốt nhạc hoặc tín hiệu điện tử, phần âm thanh của bản ghi, hay cách nói và viết. Freundlicher Ton vì vậy có thể chỉ thái độ giao tiếp, không phải cao độ âm nhạc.
Ngữ pháp: Giống đực: der Ton, sở hữu cách des Tons hoặc Tones, số nhiều die Töne. Nghĩa phong cách giao tiếp chủ yếu số ít. Ton nghĩa đất sét là mục từ khác và có mẫu số nhiều khác; không áp dụng cho âm thanh.
Das Gerät gibt einen kurzen Ton ab.
Thiết bị phát ra một âm ngắn.
Bitte antworte in einem freundlichen Ton.
Xin hãy trả lời bằng giọng thân thiện.
Klang
Nghĩa và cách dùng: Klang thường tả âm thanh sáng, đầy, kim loại hoặc ấm. Dùng cho giọng, chuông, nhạc cụ và âm nhạc. Trong đời thường có thể chồng lấn với Ton; âm học kỹ thuật phân biệt chính xác hơn.
Ngữ pháp: Giống đực: der Klang, sở hữu cách des Klangs hoặc Klanges, số nhiều die Klänge. Duden ghi cách dùng số nhiều khi nói âm nhạc hay chuỗi âm hài hòa. Der Klang der Stimme dùng sở hữu cách để nêu nguồn âm.
Ich mag den warmen Klang dieser Gitarre.
Tôi thích âm thanh ấm của cây đàn guitar này.
Geräusch
Nghĩa và cách dùng: Geräusch nói âm phát sinh từ vật, chuyển động hoặc quá trình thay vì nhấn mạnh nốt nhạc. Có thể nhỏ, quen thuộc hay đáng ngờ. Tiếng xào xạc dễ chịu vẫn là Geräusch; không cần to hay khó chịu.
Ngữ pháp: Giống trung: das Geräusch, sở hữu cách des Geräuschs hoặc Geräusches, số nhiều die Geräusche. Thường đếm được khi nêu âm riêng: ein Geräusch hören. Geräusche machen không quy định cao độ.
Beim Öffnen macht die Tür ein leises Geräusch.
Khi mở, cánh cửa tạo ra tiếng động nhỏ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Đàn piano phát Töne, có Klang riêng và có thể tạo Geräusche cơ học khi phím chuyển động. Ví dụ giúp tách trọng tâm, không phải mỗi âm chỉ có một danh từ đúng. Âm học kỹ thuật cần định nghĩa chính xác hơn bài từ vựng thường ngày này.
Lỗi thường gặp
- Không dịch mọi âm thanh bằng Ton; tiếng cào thường là Geräusch.
- Geräusch không đồng nghĩa tiếng ồn gây phiền: có thể nhẹ hoặc dễ chịu.
- Không nhầm Töne về âm với Ton nghĩa đất sét.
Cách ghi nhớ: Ton: một âm. Klang: âm nghe như thế nào. Geräusch: âm của việc xảy ra.
Luyện tập ngắn
Từ nào phù hợp? Aus der Küche kam ein seltsames ___, als der Kühlschrank startete.
Xem đáp án
Geräusch
Câu tả tiếng máy khởi động, không nêu nốt hay nhấn mạnh âm sắc.
