Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Stimme | giọng; phiếu bầu | Nói, hát, bỏ phiếu, bè nhạc | Die Stimme; die Stimmen. |
| Stimmung | tâm trạng; không khí; cách lên dây | Người, nhóm, nhạc cụ | Die Stimmung; die Stimmungen. |
Stimme
Nghĩa và cách dùng: Stimme gọi giọng nghe được khi ai nói hoặc hát. Khi bỏ phiếu nó là phiếu; nghĩa bóng có thể là quan điểm được thể hiện. Âm nhạc dùng Stimme cho một bè. Ngữ cảnh chọn nghĩa: eine Stimme abgeben thường là bỏ phiếu, không phải trao giọng nói theo nghĩa vật lý.
Ngữ pháp: Danh từ giống cái: die Stimme; số nhiều die Stimmen. Mit leiser Stimme, die Stimme verlieren, eine Stimme abgeben. Tính từ theo giống cái: eine ruhige Stimme.
Ich erkenne meinen Bruder sofort an seiner Stimme.
Tôi nhận ra anh/em trai ngay qua giọng nói.
Jedes Mitglied hat eine Stimme bei der Abstimmung.
Mỗi thành viên có một phiếu trong cuộc bỏ phiếu.
Stimmung
Nghĩa và cách dùng: Stimmung có thể là cảm giác của một người lúc đó hoặc không khí chung của nhóm. Phòng hay sự kiện có thể có Stimmung thư giãn dù không ai nói. Trong âm nhạc nó nói về cách hoặc tình trạng lên dây. Các nghĩa liên quan đến trạng thái, không chỉ là cách dịch khác của giọng.
Ngữ pháp: Danh từ giống cái: die Stimmung; số nhiều die Stimmungen. Tâm trạng chung hiện tại thường dùng số ít. In guter Stimmung sein; die Stimmung im Team; die Stimmung eines Instruments.
Nach der Pause war die Stimmung im Kurs entspannter.
Sau giờ nghỉ không khí trong lớp thoải mái hơn.
Die Stimmung des Klaviers muss überprüft werden.
Cần kiểm tra việc lên dây của đàn piano.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Eine ruhige Stimme mô tả âm hoặc cách nói; eine ruhige Stimmung mô tả tâm trạng hay bầu không khí. Hai từ đều giống cái, số nhiều thêm -n, nên giống không giúp chọn. Nghĩa âm nhạc cũng khác: bè/giọng đối lập với cách lên dây.
Lỗi thường gặp
- Dùng Stimme cho âm giọng của người nói, không chọn Stimmung chỉ vì muốn diễn đạt giọng điệu.
- In guter Stimmung sein là tâm trạng tốt. Eine gute Stimme là giọng tốt, không phải vui vẻ.
- Stimmen trong bỏ phiếu là phiếu. Khảo sát Stimmung công chúng nói về ý kiến hoặc tâm trạng chung, không nhất thiết là số phiếu.
Cách ghi nhớ: Nghe Stimme; cảm nhận Stimmung. Trong âm nhạc, nhớ thêm khác biệt bè với lên dây.
Luyện tập ngắn
Điền: Bei der Feier herrschte eine freundliche ___. Chọn Stimme hay Stimmung.
Xem đáp án
Stimmung
Câu mô tả không khí của buổi tiệc, không phải giọng một người.
