Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| schwer | nặng; khó; nghiêm trọng | trọng lượng; việc khó; bệnh | schwerer; am schwersten |
| schwierig | khó; phức tạp | vấn đề; đàm phán; con người | schwieriger; am schwierigsten |
| hart | cứng; vất vả; khắc nghiệt | vật liệu; nỗ lực; điều kiện | härter; am härtesten |
schwer
Nghĩa và cách dùng: Schwer nói về trọng lượng lớn, độ khó hoặc sự nghiêm trọng. Schwerer Koffer nặng; eine schwere Prüfung khó. Từ này còn mô tả bệnh nghiêm trọng hoặc thời kỳ khó khăn trong đời. Danh từ và ngữ cảnh xác định nghĩa.
Ngữ pháp: Tính từ: ein schwerer Koffer. Vị ngữ schwer không có đuôi; hơn schwerer, nhất am schwersten. Trong Es fällt mir schwer, … zu, mir ở Dativ và nguyên mẫu nêu hành động khó.
Der Koffer ist schwer, deshalb nehme ich den Aufzug.
Vali nặng nên tôi đi thang máy.
schwierig
Nghĩa và cách dùng: Schwierig nhấn mạnh khó giải quyết, quản lý hoặc xử lý. Dùng được với câu hỏi, đàm phán và hoàn cảnh. Schwieriger Mensch là người khó làm việc cùng, không phải người có cơ thể nặng. Nó không đơn giản nghĩa là bất khả thi.
Ngữ pháp: Tính từ: eine schwierige Frage. Hơn schwieriger; nhất am schwierigsten. Có thể bổ nghĩa danh từ hoặc đứng sau sein mà không có đuôi. Bản thân tính từ ở đây không đòi cách danh từ cụ thể.
Die Frage ist schwierig, weil wichtige Informationen fehlen.
Câu hỏi khó vì thiếu thông tin quan trọng.
hart
Nghĩa và cách dùng: Hart mô tả vật liệu chống lại lực ép hoặc biến dạng. Nó còn là khắc nghiệt, nghiêm hoặc đòi nhiều nỗ lực trong tập luyện, công việc, hình phạt hay trải nghiệm. Nó thường không thay schwierig trong mọi câu nói khó về trí tuệ.
Ngữ pháp: Tính từ: ein harter Boden. Hơn härter; nhất am härtesten. Dùng trạng từ không có đuôi: hart arbeiten. Cụm này là làm việc chăm chỉ, không nhất thiết làm nhiệm vụ phức tạp.
Nach einer Stunde auf dem harten Stuhl tut mir der Rücken weh.
Sau một giờ ngồi trên ghế cứng, tôi đau lưng.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Die Aufgabe ist schwer và die Aufgabe ist schwierig có thể diễn tả gần như cùng độ khó. Hart có thể nhấn mạnh nỗ lực hoặc trải nghiệm vất vả: das Training war hart. Eine schwere Krankheit nói sự nghiêm trọng, không phải trọng lượng. Người chăm chỉ có thể làm hart với công việc dễ nhưng mệt. Học cả cụm danh từ thay vì gán mỗi tính từ một nghĩa duy nhất.
Lỗi thường gặp
- Đừng gọi túi nặng là schwierig khi muốn nói trọng lượng.
- Hart arbeiten và schwierige Arbeit mô tả khía cạnh khác nhau: nỗ lực và độ khó.
- So sánh hơn của hart có umlaut: härter.
Cách ghi nhớ: Trọng lượng hoặc độ khó rộng: schwer. Vấn đề cần giải quyết: schwierig. Vật cứng hoặc nỗ lực vất vả: hart.
Luyện tập ngắn
Bạn khó nhấc vali vì nó nặng. Điền: Der Koffer ist ___.
Xem đáp án
schwer
Câu nói độ nặng, không phải vấn đề phức tạp.
