Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| persönlich | cá nhân; đích thân; trực tiếp | ý kiến, trải nghiệm, tự tham gia | tính từ có đuôi; trạng từ không đổi |
| privat | riêng tư; không công khai; ngoài vai trò chính thức | đời sống riêng, quan hệ xã hội, sở hữu tư nhân | tính từ có đuôi; trạng từ không đổi |
persönlich
Nghĩa và cách dùng: Persönlich nói ý kiến, trải nghiệm, ảnh hưởng hoặc quan hệ của cá nhân; cũng là tự mình làm hoặc đến trực tiếp. Cuộc gặp persönlich có thể về công việc, không bắt buộc ngoài giờ làm hay phải giữ kín.
Ngữ pháp: Tính từ: meine persönliche Meinung, persönliche Erfahrungen. Trạng từ giữ persönlich: ich komme persönlich. Etwas persönlich nehmen là coi điều gì như tác động hoặc công kích cá nhân, không phải lấy riêng hay cầm bằng tay.
Das ist meine persönliche Meinung.
Đó là ý kiến cá nhân của tôi.
Ich möchte den Antrag persönlich abgeben.
Tôi muốn đích thân nộp hồ sơ.
Bitte nimm die Kritik nicht persönlich.
Xin đừng coi lời phê bình là công kích cá nhân.
privat
Nghĩa và cách dùng: Privat có thể nói đời sống riêng, hoạt động ngoài công việc hoặc thứ không mở cho công chúng. Cũng nói cơ sở và tài sản tư nhân. Không phải tất cả đều bí mật: tiệc riêng có thể nhiều người biết nhưng không ai cũng được tham gia.
Ngữ pháp: Tính từ: ein privates Gespräch, private Dinge. Sau sein và trạng từ không đổi: das ist privat; wir treffen uns privat. Đối lập thường gặp: privat/beruflich, privat/öffentlich. Không có mạo từ hoặc số nhiều riêng.
Über meine privaten Probleme möchte ich hier nicht sprechen.
Tôi không muốn nói về vấn đề riêng tư ở đây.
Wir kennen uns beruflich, treffen uns aber auch privat.
Chúng tôi quen nhau qua công việc nhưng cũng gặp nhau ngoài đời riêng.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Persönliche Gründe và private Gründe có thể cùng chỉ chuyện trong cuộc sống. Từ đầu nhấn mạnh hoàn cảnh cá nhân; từ sau có thể nhấn mạnh ngoài công việc hoặc không dành cho thảo luận công khai. Ich komme persönlich là tôi tự đến. Ich komme privat nói vai trò hoặc bối cảnh chuyến thăm.
Lỗi thường gặp
- Đến trực tiếp dùng persönlich, không dùng privat.
- Persönliches Gespräch không bắt buộc ngoài công việc hoặc bí mật.
- Privat không chỉ là bí mật; sở hữu tư nhân cũng là nghĩa thông thường.
- Thêm đuôi trước danh từ, nhưng không trong Ich komme persönlich.
Cách ghi nhớ: Persönlich hướng tới người; privat hướng tới phạm vi riêng hoặc ngoài chính thức.
Luyện tập ngắn
Bạn tự đến văn phòng thay vì nhờ người khác: Ich komme ___ vorbei.
Xem đáp án
persönlich
Bạn xác định người tới, không xác định chuyến thăm có thuộc công việc hay công khai không.
