Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Möglichkeit | khả năng; lựa chọn | Các phương án và điều làm được | Giống cái: die Möglichkeit; số nhiều die Möglichkeiten. Möglichkeit, etwas zu tun; Möglichkeit zu với Dativ (cách gián tiếp); Möglichkeit, dass … . Khả năng trừu tượng thường ở số ít. |
| Gelegenheit | dịp; cơ hội | Thời điểm hoặc hoàn cảnh thích hợp | Giống cái: die Gelegenheit; số nhiều die Gelegenheiten. Gelegenheit, etwas zu tun; Gelegenheit zu với Dativ; bei Gelegenheit. |
| Chance | cơ hội; triển vọng thành công | Lối mở tới kết quả mong muốn | Giống cái: die Chance; số nhiều die Chancen. Eine Chance auf với Akkusativ (cách đối); eine Chance, etwas zu tun. |
Möglichkeit
Nghĩa và cách dùng: Möglichkeit là một lựa chọn trong nhiều lựa chọn hoặc việc có thể xảy ra. Không nhất thiết tích cực: khả năng mắc lỗi cũng là Möglichkeit. Từ vẫn có thể nói cơ hội tốt. Số nhiều finanzielle Möglichkeiten chỉ khả năng hoặc nguồn lực tài chính.
Ngữ pháp: Giống cái: die Möglichkeit; số nhiều die Möglichkeiten. Möglichkeit, etwas zu tun; Möglichkeit zu với Dativ (cách gián tiếp); Möglichkeit, dass … . Khả năng trừu tượng thường ở số ít.
Wir haben zwei Möglichkeiten: den Bus nehmen oder zu Fuß gehen.
Chúng ta có hai lựa chọn: đi xe buýt hoặc đi bộ.
Es besteht die Möglichkeit, dass der Zug später ankommt.
Có khả năng tàu đến muộn hơn.
Gelegenheit
Nghĩa và cách dùng: Gelegenheit chú trọng tình huống giúp bạn làm gì: cuộc gặp tình cờ, lúc rảnh hoặc dịp lễ. Bei Gelegenheit là khi có dịp hoặc lúc thuận tiện, không phải cuộc hẹn đã ấn định chính xác.
Ngữ pháp: Giống cái: die Gelegenheit; số nhiều die Gelegenheiten. Gelegenheit, etwas zu tun; Gelegenheit zu với Dativ; bei Gelegenheit.
Nach dem Vortrag hatte ich Gelegenheit, eine Frage zu stellen.
Sau bài nói, tôi có dịp đặt một câu hỏi.
Ich bringe dir das Buch bei Gelegenheit vorbei.
Khi có dịp tôi sẽ mang sách qua cho bạn.
Chance
Nghĩa và cách dùng: Chance thường nối cơ hội với kết quả mong muốn. Có thể nói triển vọng thắng hay được chọn, không chỉ cơ hội thử. Gute Chancen không bảo đảm thành công. Nghĩa cơ hội chồng lấn với hai từ kia.
Ngữ pháp: Giống cái: die Chance; số nhiều die Chancen. Eine Chance auf với Akkusativ (cách đối); eine Chance, etwas zu tun.
Mit mehr Übung hast du gute Chancen auf einen Platz im Team.
Luyện tập thêm giúp bạn có triển vọng tốt được vào đội.
Sie nutzt die Chance, mit der Autorin zu sprechen.
Cô ấy tận dụng cơ hội nói chuyện với nữ tác giả.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Nhiều phương án thường dùng Möglichkeiten; đúng lúc thuận tiện dùng Gelegenheit; nhấn mạnh thành công hoặc cơ hội giá trị dùng Chance. Đây là gợi ý, không phải rào cản. Chance không là chắc chắn; Möglichkeit không chỉ là lý thuyết.
Lỗi thường gặp
- Opportunity không phải lúc nào cũng là Gelegenheit; Möglichkeit và Chance có thể phù hợp.
- Eine Chance haben không bảo đảm kết quả thành công.
Cách ghi nhớ: Lựa chọn, dịp, kết quả: hỏi mình muốn nhấn mạnh điều gì, đồng thời nhớ các nghĩa có thể chồng lấn.
Luyện tập ngắn
Nhiều cách giải quyết vấn đề dùng từ nào: verschiedene ___?
Xem đáp án
Möglichkeiten
Trọng tâm là tập hợp phương án, không phải một thời điểm thuận tiện.
