Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Beziehung | quan hệ; mối liên hệ | người, tình yêu, ý tưởng | die Beziehung; số nhiều die Beziehungen |
| Verhältnis | quan hệ; tỷ lệ; hoàn cảnh | quan hệ cá nhân, tỷ lệ, điều kiện sống | das Verhältnis; số nhiều die Verhältnisse |
| Verbindung | kết nối; liên hệ; liên kết | giao thông, liên lạc, điều liên quan | die Verbindung; số nhiều die Verbindungen |
Beziehung
Nghĩa và cách dùng: Dùng Beziehung cho quan hệ giữa người hoặc liên hệ giữa khái niệm. Eine Beziehung không có thêm ngữ cảnh thường gợi quan hệ tình cảm. Số nhiều có thể là quan hệ nghề nghiệp hoặc ngoại giao.
Ngữ pháp: Giống cái: die Beziehung, die Beziehungen. Cụm thường gặp: eine Beziehung zu + Dativ và die Beziehung zwischen người/vật. Zwischen chỉ quan hệ tĩnh dùng Dativ.
Sie hat eine enge Beziehung zu ihrer Schwester.
Cô ấy có quan hệ gần gũi với chị/em gái.
Wir untersuchen die Beziehung zwischen Sprache und Denken.
Chúng tôi nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy.
Verhältnis
Nghĩa và cách dùng: Từ này mô tả cách ai liên hệ với người khác và tỷ lệ giữa các lượng. Verhältnisse số nhiều có thể là hoàn cảnh hoặc điều kiện sống. Trong tình cảm, ein Verhältnis có thể gợi một mối tình ngoài luồng hoặc quan hệ riêng, thay vì đơn giản là quan hệ gắn bó.
Ngữ pháp: Giống trung: das Verhältnis, die Verhältnisse. Genitiv: des Verhältnisses. Cấu trúc thường gặp: ein Verhältnis zu + Dativ và im Verhältnis zu.
Ich habe ein gutes Verhältnis zu meiner Nachbarin.
Tôi có quan hệ tốt với người hàng xóm nữ.
Das Verhältnis von Wasser zu Saft beträgt zwei zu eins.
Tỷ lệ nước và nước ép là hai trên một.
Verbindung
Nghĩa và cách dùng: Dùng cho liên kết cho phép đi lại hoặc liên lạc, liên hệ giữa người, hay liên quan giữa sự kiện. Tự từ này không xác định tình bạn hoặc tình yêu.
Ngữ pháp: Giống cái: die Verbindung, die Verbindungen. Cụm thường gặp: mit jemandem in Verbindung stehen và eine Verbindung zu + Dativ.
Es gibt eine direkte Verbindung nach Leipzig.
Có một kết nối trực tiếp đến Leipzig.
Wir bleiben miteinander in Verbindung.
Chúng ta sẽ giữ liên lạc.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Eine gute Beziehung zu jemandem và ein gutes Verhältnis zu jemandem đều có thể mô tả quan hệ tốt. Verbindung có thể nhấn việc liên lạc hoặc kết nối. Đặc biệt chú ý chuyện tình cảm: Beziehung và Verhältnis có thể gợi tình huống khác nhau. Không thể chia mọi cách dùng thành cảm xúc so với kỹ thuật.
Lỗi thường gặp
- Dùng das Verhältnis, không phải die Verhältnis.
- Kết nối tàu thường là Verbindung, không phải Beziehung.
- Đừng thay Beziehung trong quan hệ tình cảm bằng Verhältnis mà không xét hàm ý.
Cách ghi nhớ: Beziehung nói quan hệ; Verhältnis còn so tỷ lệ; Verbindung nối kết.
Luyện tập ngắn
Từ nào phù hợp với kết nối đường sắt trực tiếp: eine direkte ___ nach Dresden?
Xem đáp án
Verbindung
Danh từ nói về kết nối giao thông. Verhältnis sẽ gợi quan hệ hoặc tỷ lệ.
