LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Grund, Ursache và Anlass: lý do, nguyên nhân hay dịp?

Grund, Ursache và Anlass: lý do, nguyên nhân hay dịp?

Grund là lý do hoặc lời giải thích rộng. Ursache nhấn mạnh điều gây ra sự kiện hay trạng thái. Anlass là sự việc thúc đẩy hành động hoặc dịp diễn ra. Nghĩa có chồng lấn; chọn theo việc giải thích, tìm quan hệ nhân quả hay nêu một dịp.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
Grundlý do; lời giải thích; động cơquyết định, giải thích, biện minhder Grund; số nhiều Gründe; für + đối cách
Ursachenguyên nhântìm nguyên nhân vấn đề, sự kiện, trạng tháidie Ursache; số nhiều Ursachen; für + đối cách
Anlasssự thúc đẩy; dịpđộng lực hành động, sự kiện cụ thểder Anlass; số nhiều Anlässe; für + đối cách hoặc zu + tặng cách

Grund

Nghĩa và cách dùng: Grund giải thích lựa chọn của một người hoặc vì sao việc xảy ra, như đổi chỗ ở hay hủy cuộc họp. Ngoài ra còn nghĩa vật lý như nền hoặc đáy, nên ngữ cảnh vẫn quan trọng.

Ngữ pháp: Giống đực: der Grund, sở hữu cách des Grundes hoặc Grunds, số nhiều die Gründe. Grund für + đối cách; aus diesem Grund; aus persönlichen Gründen.

Der Grund für meinen Umzug ist meine neue Stelle.

Lý do tôi chuyển nhà là công việc mới.

Ursache

Nghĩa và cách dùng: Ursache tập trung vào điều gây ra kết quả, phù hợp điều tra sự cố, tai nạn hoặc vấn đề lặp lại. Có thể nói hành vi con người, không chỉ nguyên nhân vật lý hay khoa học.

Ngữ pháp: Giống cái: die Ursache, sở hữu cách der Ursache, số nhiều die Ursachen. Dùng Ursache des Problems hoặc Ursache für + đối cách. Cặp Ursache und Wirkung là nguyên nhân và kết quả.

Ein defektes Kabel war die Ursache für den Ausfall.

Dây cáp hỏng là nguyên nhân gây mất hoạt động.

Anlass

Nghĩa và cách dùng: Anlass có thể là điều thúc đẩy hành động hoặc dịp xảy ra việc. Sinh nhật là dịp tổ chức tiệc; khiếu nại tạo lý do xem lại quy trình. Không luôn chỉ tác nhân hời hợt hay không quan trọng.

Ngữ pháp: Giống đực: der Anlass, sở hữu cách des Anlasses, số nhiều die Anlässe. Anlass für + đối cách; Anlass zu + tặng cách; jemandem Anlass geben, etwas zu tun. Aus Anlass giới thiệu dịp, nhất là văn trang trọng.

Ihr Besuch war der Anlass für unser gemeinsames Abendessen.

Chuyến thăm của cô ấy là dịp để chúng tôi ăn tối cùng nhau.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Khiếu nại có thể là Anlass cho cuộc kiểm tra; thiết bị lỗi là Ursache của vấn đề; an toàn là Grund để đổi quy trình. Ví dụ tách vai trò rõ, nhưng cách dùng thực tế linh hoạt: Grund có thể chỉ nguyên nhân, Anlass có thể là lý do. Xét trọng tâm câu.

Lỗi thường gặp

  • Không áp quy tắc Grund luôn chủ quan và Ursache luôn khách quan.
  • Không thay Anlass bằng Ursache khi nói một dịp lễ.
  • Nhớ dấu biến âm ở Gründe và Anlässe; Ursachen không có dấu mới.

Cách ghi nhớ: Grund trả lời vì sao; Ursache tìm điều gây ra; Anlass nêu tác nhân thúc đẩy hoặc dịp.

Luyện tập ngắn

Từ nào phù hợp với một dịp đặc biệt? Ihr Geburtstag ist ein besonderer ___.

Xem đáp án

Anlass

Sinh nhật là một dịp, không phải nguyên nhân được điều tra hay giải thích cho quyết định.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc