LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Ziel, Zweck và Absicht: mục tiêu, mục đích và ý định

Ziel, Zweck và Absicht: mục tiêu, mục đích và ý định

Ziel tập trung vào kết quả hoặc đích bạn muốn đạt. Zweck tập trung vào vật dùng để làm gì hoặc hành động nhằm đạt điều gì. Absicht tập trung vào ý định của một người. Các từ chồng lấn khi hành động có kế hoạch hướng tới kết quả mong muốn, nhưng không thay được cho nhau trong mọi thành ngữ.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
Zielmục tiêu; đích đến; mục tiêu nhắm tớikết quả cần đạtdas Ziel; số nhiều Ziele
Zweckmục đích; công dụng dự kiếnvì sao làm hoặc sử dụng vậtder Zweck; số nhiều Zwecke
Absichtý địnhđiều người nào định làmdie Absicht; số nhiều Absichten

Ziel

Nghĩa và cách dùng: Ziel có thể là đích đến cụ thể, mục tiêu ngắm tới hoặc kết quả mong muốn. Nó phù hợp với mục tiêu học, kết quả dự án hoặc mục tiêu thể thao. Hãy hỏi „Tôi muốn đạt gì?“ thay vì cho rằng từ luôn nói về một địa điểm vật lý.

Ngữ pháp: Das Ziel; Genitiv des Ziels hoặc Zieles; số nhiều die Ziele. Ein Ziel erreichen; sich ein Ziel setzen dùng đại từ phản thân Dativ. Các cụm thường gặp: mit dem Ziel, … zu và zum Ziel haben.

Mein Ziel ist, im nächsten Jahr die B1-Prüfung zu bestehen.

Mục tiêu của tôi là thi đỗ B1 vào năm tới.

Zweck

Nghĩa và cách dùng: Zweck nói về chức năng dự kiến hoặc kết quả mà hành động được thiết kế để phục vụ. Nó có thể chỉ công dụng dụng cụ, lý do tổ chức họp hoặc mục đích từ thiện. Vật có thể có Zweck dù không có ý định của riêng nó.

Ngữ pháp: Der Zweck; Genitiv des Zwecks hoặc Zweckes; số nhiều die Zwecke. Einem Zweck dienen dùng tân ngữ Dativ; zum Zweck hoặc zu diesem Zweck dùng zu + Dativ.

Der Zweck dieser Übung ist, die Verbformen zu wiederholen.

Mục đích bài tập này là ôn lại các dạng động từ.

Absicht

Nghĩa và cách dùng: Absicht là ý định hoặc kế hoạch của một người. Nó không có nghĩa hành động dự định thực sự xảy ra. Mit Absicht là cố ý hoặc có chủ đích; ohne Absicht là không có ý định. Các cụm này nói về chủ ý, không phải mục tiêu đo được.

Ngữ pháp: Die Absicht; Genitiv der Absicht; số nhiều die Absichten. Die Absicht haben, … zu; mit/ohne Absicht. Mit dùng Dativ, ohne dùng Akkusativ, dù cụm danh từ không có mạo từ này không thể hiện rõ đuôi cách.

Ich hatte die Absicht, früher anzurufen, aber ich war noch im Meeting.

Tôi định gọi sớm hơn, nhưng vẫn đang trong cuộc họp.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Das Ziel der Besprechung và der Zweck der Besprechung đều có thể nêu kết quả dự kiến của cuộc họp. Ziel nhấn mạnh đích hoặc kết quả; Zweck nhấn mạnh cuộc họp phục vụ việc gì. Die Absicht ghi nhận ý định đằng sau hành động, kể cả ý định chưa bao giờ thực hiện. Những góc nhìn này hữu ích nhưng không tạo thành phân loại ba phần tuyệt đối.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch „cố ý“ thành mit Ziel. Cụm thông thường là mit Absicht.
  • Mục tiêu là das Ziel, không phải der Ziel.
  • Có Absicht không xác nhận rằng người đó đã làm xong hành động.

Cách ghi nhớ: Ziel: nơi hoặc kết quả muốn đạt. Zweck: việc nó phục vụ. Absicht: điều bạn định làm.

Luyện tập ngắn

Điền: Das habe ich nicht mit ___ gemacht.

Xem đáp án

Absicht

Mit Absicht nghĩa là cố ý hoặc có chủ đích.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc