Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Kenntnis | kiến thức; sự biết đến | sự kiện, năng lực ngôn ngữ, chuyên môn | die Kenntnis; số nhiều Kenntnisse tùy nghĩa |
| Erkenntnis | nhận thức mới; phát hiện | kết luận, nghiên cứu, hiểu biết đạt được | die Erkenntnis; số nhiều Erkenntnisse |
Kenntnis
Nghĩa và cách dùng: Kenntnis chỉ việc biết một thứ tồn tại hoặc biết chi tiết của nó. Deutschkenntnisse trong hồ sơ là trình độ tiếng Đức, không phải phát hiện về tiếng Đức. Số ít thường dùng trong cách nói trang trọng về biết một việc; số nhiều nói kiến thức hay năng lực trong lĩnh vực.
Ngữ pháp: Giống cái: die Kenntnis, sở hữu cách der Kenntnis, số nhiều die Kenntnisse. Nghĩa biết một việc thường không có số nhiều; nghĩa kỹ năng thường dùng số nhiều. Kenntnis von + tặng cách; Kenntnisse in + tặng cách. Học nguyên cụm zur Kenntnis nehmen.
Ich hatte keine Kenntnis von der Änderung.
Tôi không biết về sự thay đổi đó.
Für diese Stelle brauchst du gute Deutschkenntnisse.
Bạn cần trình độ tiếng Đức tốt cho vị trí này.
Erkenntnis
Nghĩa và cách dùng: Erkenntnis là hiểu biết có được sau xem xét, suy nghĩ hoặc trải nghiệm. Nhà khoa học nêu neue Erkenntnisse; người học rút kết luận về phương pháp. Không nhất thiết là khoảnh khắc giác ngộ đột ngột; một tập hợp kết quả nghiên cứu cũng là Erkenntnisse.
Ngữ pháp: Trong nghĩa thông thường là giống cái: die Erkenntnis, sở hữu cách der Erkenntnis, số nhiều die Erkenntnisse. Khả năng nhận thức trừu tượng không có số nhiều. Mẫu zu der Erkenntnis kommen, dass … . Nghĩa pháp lý chuyên biệt với das nằm ngoài bài này.
Ich kam zu der Erkenntnis, dass ich mehr Hörübungen brauche.
Tôi nhận ra rằng mình cần thêm bài luyện nghe.
Die Studie liefert neue Erkenntnisse über das Lernen.
Nghiên cứu cung cấp những phát hiện mới về việc học.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Một người có Kenntnisse về chủ đề rồi đạt Erkenntnis khi vận dụng. Cả hai không tự bảo đảm kiến thức đúng. Trong nghiên cứu, Erkenntnisse nhấn mạnh kết quả; Kenntnisse nhấn mạnh chuyên môn sẵn có. Không dịch mọi knowledge trong tiếng Anh bằng cùng một danh từ.
Lỗi thường gặp
- Nói gute Deutschkenntnisse khi muốn nói trình độ tiếng Đức tốt, không dùng gute Erkenntnisse in Deutsch.
- Erkenntnis không luôn là nhận ra bất chợt.
- Kenntnis về sự kiện là biết sự kiện; Kenntnisse về môn học là kiến thức hoặc kỹ năng.
Cách ghi nhớ: Kenntnis: điều bạn biết. Erkenntnis: điều bạn đã hiểu ra hoặc phát hiện.
Luyện tập ngắn
Điền: Nach mehreren Versuchen kam sie zu der ___, dass die Methode nicht funktioniert.
Xem đáp án
Erkenntnis
Câu nói về kết luận rút ra từ nhiều lần thử, không chỉ chuyên môn đã có.
