LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Hinunter, herunter và unten: đi xuống hay đang ở dưới?

Hinunter, herunter và unten: đi xuống hay đang ở dưới?

Hinunter và herunter diễn tả hướng xuống. Hinunter thường là xuống xa khỏi góc nhìn hiện tại; herunter thường là xuống về phía góc nhìn đó. Unten mô tả vị trí thấp hơn. Góc nhìn có thể được mượn hoặc hiểu ngầm, nên cách dùng không luôn gắn với vị trí cơ thể người nói. Runter thân mật thường không xác định hin/her.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
hinunterxuống tới chỗ thấp hơnđi từ đây xuống dướitrạng từ hướng; không biến hình
herunterxuống về đâyai xuống tới chỗ bạntrạng từ hướng; không biến hình
untenở dưới; tầng dưới; đáyvị trí thấp hơn đang cótrạng từ vị trí; không biến hình

hinunter

Nghĩa và cách dùng: Hinunter trình bày chuyển động xuống tới nơi thấp hơn được xem là „ở đó“ thay vì „ở đây“. Phù hợp khi từ tầng trên xuống tầng thấp hoặc nhìn xuống thung lũng. Cũng có thể chỉ đi dọc đường hoặc sông, không cần dốc lớn.

Ngữ pháp: Trạng từ không biến hình. Với động từ chuyển động có thể tạo từ ghép tách được: hinuntergehen → ich gehe hinunter, bin hinuntergegangen. Tự nó không quy định cách danh từ; giới từ hoặc cấu trúc riêng quyết định.

Ich stehe im zweiten Stock und gehe jetzt ins Erdgeschoss hinunter.

Tôi ở tầng hai và giờ đi xuống tầng trệt.

herunter

Nghĩa và cách dùng: Herunter thường mô tả chuyển động xuống về góc nhìn: người trên tầng xuống chỗ bạn đang ở. Nó còn có nghĩa hướng rộng hơn và nghĩa bóng, nên đối chiếu với hinunter là mô hình hữu ích chứ không phải bài kiểm tra vị trí tuyệt đối.

Ngữ pháp: Trạng từ không biến hình. Ví dụ ghép tách được: herunterkommen → sie kommt herunter, ist heruntergekommen. Trợ động từ phân từ thay đổi theo động từ và nghĩa; đừng gán một trợ động từ cho riêng herunter.

Ich warte im Erdgeschoss. Komm bitte zu mir herunter!

Tôi đợi ở tầng trệt. Hãy xuống chỗ tôi nhé!

unten

Nghĩa và cách dùng: Unten mô tả vị trí phía dưới, tầng dưới hoặc ở đáy. Nó có thể xác định người, vật hay thông tin ở phần dưới trang. Tự nó không diễn tả hành trình đến chỗ đó. Nach unten là cụm chỉ hướng riêng.

Ngữ pháp: Trạng từ vị trí không biến hình: unten sein, unten warten. Không có mạo từ hoặc tân ngữ danh từ bắt buộc. Đừng nhầm với giới từ unter, từ có thể mở đầu cụm danh từ.

Deine Tasche liegt unten neben der Haustür.

Túi của bạn nằm ở tầng dưới, cạnh cửa chính.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Người có thể đi hinunter rồi ở unten. Người khác quan sát từ dưới có thể gọi cùng hành trình là herunter. Trong kể chuyện, góc nhìn có thể đổi, và runter thường dùng cho cả hai. Đừng sửa mọi hin/her có vẻ sai chỉ bằng cách xác định vị trí người kể. Trước hết xét ngữ cảnh, góc nhìn được chọn và thành ngữ cố định.

Lỗi thường gặp

  • Vị trí đứng yên dùng Die Tasche liegt unten, không thay trực tiếp bằng hinunter.
  • Đừng nghĩ herunter luôn nghĩa người nói thực sự đứng dưới. Ngữ cảnh có thể mượn góc nhìn.
  • Unten không nhận danh từ trực tiếp như unter dem Tisch.

Cách ghi nhớ: Hin: về đó. Her: về đây. Unten: đã ở phía dưới. Dùng như gợi ý góc nhìn, chấp nhận thay đổi theo ngữ cảnh.

Luyện tập ngắn

Bạn mô tả người ở đâu, không mô tả chuyển động. Điền: Sie wartet ___.

Xem đáp án

unten

Unten nêu vị trí thấp hơn nơi cô ấy đợi.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc