Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| hinaus | ra một khu vực bên ngoài hoặc rộng hơn | đi hoặc đưa thứ gì hướng ra ngoài | trạng từ chỉ hướng; có thể tạo động từ tách |
| heraus | từ bên trong ra phía điểm quy chiếu | đi ra hoặc mang vật ra | trạng từ chỉ hướng; có thể tạo động từ tách |
| draußen | ở ngoài; ngoài trời | nơi người hoặc vật đang ở | trạng từ chỉ vị trí; nach draußen diễn tả hướng |
hinaus
Nghĩa và cách dùng: Dùng hinaus khi chuyển động đi từ vùng kín hoặc hẹp hơn sang vùng bên ngoài hoặc rộng hơn. Hình dung cơ bản là bạn đang ở trong rồi đi ra ngoài. Từ này cũng xuất hiện trong những cụm chỉ vượt qua giới hạn, như über etwas hinaus.
Ngữ pháp: Hinaus là trạng từ không biến đổi. Trong động từ tách như hinausgehen, phần chỉ hướng tách ra ở câu chính: ich gehe hinaus. Cụm chỉ hướng với in hoặc auf thường đi với Akkusativ.
Ich gehe aus dem Haus in den Garten hinaus.
Tôi đi ra khỏi nhà, vào vườn.
heraus
Nghĩa và cách dùng: Dùng heraus cho chuyển động từ trong ra ngoài về phía điểm nhìn liên quan. Người quan sát ở ngoài có thể gọi người ở trong đi ra. Các nghĩa bóng cũng phổ biến nhưng cần xét riêng ngữ cảnh, không áp dụng một quy tắc vị trí theo nghĩa đen.
Ngữ pháp: Heraus là trạng từ không biến đổi. Với động từ tách herauskommen, câu chính dùng kommt heraus. Aus cộng Dativ có thể chỉ nơi kín mà người hoặc vật rời khỏi.
Ich warte im Garten. Komm bitte aus dem Haus heraus.
Tôi đang đợi trong vườn. Hãy đi ra khỏi nhà nhé.
draußen
Nghĩa và cách dùng: Dùng draußen để nói người hoặc vật đang ở ngoài hay ngoài trời. Một hoạt động có thể xảy ra draußen mà không diễn tả sự chuyển từ trong ra ngoài, chẳng hạn chơi hoặc đi bộ ngoài trời.
Ngữ pháp: Draußen là trạng từ chỉ vị trí không biến đổi. Thêm nach để diễn tả hướng: nach draußen gehen. Không phải câu nào có động từ chuyển động cũng cần hinaus; hãy xác định ý muốn nói là vị trí hay hướng.
Die Kinder spielen draußen.
Bọn trẻ đang chơi ngoài trời.
Wir gehen nach draußen.
Chúng tôi đi ra ngoài.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Hinaus và heraus có thể trùng nhau khi điểm nhìn không quan trọng; raus trong khẩu ngữ tránh sự phân biệt này ở nhiều tình huống. Draußen đặc biệt phù hợp để trả lời ở đâu, còn hinaus, heraus hoặc nach draußen trả lời đi đến đâu. Vị trí thực của người nói là hình dung ban đầu hữu ích, nhưng lời kể và góc nhìn được thuật lại có thể chuyển điểm quy chiếu.
Lỗi thường gặp
- Với chuyển động thông thường từ trong ra ngoài, nói nach draußen gehen; không dùng riêng draußen để chỉ sự chuyển ấy.
- Đừng định nghĩa heraus chỉ là lời gọi hay mệnh lệnh; nó cũng mô tả các chuyển động ra ngoài khác.
- Đừng coi nơi người nói đang đứng thực tế là quy tắc ngữ pháp không có ngoại lệ.
Cách ghi nhớ: Hin hướng ra xa, her hướng về điểm quy chiếu; draußen là vị trí ở ngoài.
Luyện tập ngắn
Từ nào trả lời con chó đang ở đâu: Der Hund ist hinaus / draußen?
Xem đáp án
draußen
Câu nêu vị trí của con chó. Biểu thức chỉ hướng sẽ mô tả việc đi ra ngoài hoặc từ bên trong đi ra phía điểm nhìn.
