LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Hier, da và dort: đây, đó hay đã có mặt?

Hier, da và dort: đây, đó hay đã có mặt?

Hier là ở đây hoặc nơi này; dort là ở đó hoặc nơi kia. Da có thể là ở đó, ở đây hoặc đã có mặt tùy ngữ cảnh. Không có ba dải khoảng cách cố định. Cử chỉ, địa điểm đã nói và cụm Ich bin da xác lập nơi tham chiếu.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
hierở đây; tại điểm nàynơi hiện tại hoặc được chỉtrạng từ nơi chốn; không chi phối cách danh từ
daở đây hoặc đó; có mặtnơi được chỉ hoặc sự hiện diệntrạng từ; riêng còn là liên từ nguyên nhân
dortở đó; tại nơi kianơi khác điểm đây ngay lúc nàytrạng từ nơi chốn; von dort chỉ xuất phát

hier

Nghĩa và cách dùng: Hier dùng cho nơi người nói hoặc nơi được chỉ, đoạn văn hay tình huống hiện tại. Hier im Text là ở đoạn này trong văn bản, không phải vị trí cơ thể. Có thể dùng khi đưa đồ cho ai. Hội thoại và cử chỉ xác lập điểm tham chiếu.

Ngữ pháp: Trạng từ không đổi và không tự chi phối cách. Hier steht der Tisch giữ động từ thứ hai. Cụm giới từ sau chọn cách riêng: hier im Zimmer. Von hier nêu xuất phát; hier một mình không phải cấu trúc hướng hin/her.

Hier im Zimmer ist es wärmer als draußen.

Ở đây trong phòng ấm hơn ngoài trời.

da

Nghĩa và cách dùng: Da chỉ địa điểm đã hiểu hoặc được chỉ, và sự có mặt hoặc sẵn sàng. Ich bin da có thể báo đã tới hoặc sẵn có, không cần ở xa. Cũng có thể chỉ thời gian hay tình huống; liên từ da riêng nghĩa vì hoặc do.

Ngữ pháp: Trạng từ da giữ thứ tự câu chính: Da ist der Eingang; Ich bin da. Liên từ da mở mệnh đề động từ cuối: Da es regnet, bleiben wir hier. Không nhầm hai chức năng chỉ vì cùng chữ.

Bist du schon da? Ich warte am Eingang.

Bạn đã tới chưa? Tôi chờ ở lối vào.

Da ist noch ein freier Platz.

Ở đó vẫn còn một chỗ trống.

dort

Nghĩa và cách dùng: Dort dùng cho nơi khác điểm đây tức thời, đã được nhắc hoặc đang thấy. Không cần khoảng cách lớn đo được: phía bên kia phòng cũng có thể là dort tùy cách người nói đặt góc nhìn.

Ngữ pháp: Trạng từ không biến đổi. Dort arbeitet meine Schwester có động từ chia thứ hai. Von dort nêu xuất phát; dorthin nêu rõ hướng tới. Cụm danh từ chỉ địa điểm theo cách mà giới từ riêng yêu cầu.

Meine Schwester wohnt in Bonn. Dort arbeitet sie auch.

Chị/em gái tôi sống ở Bonn và cũng làm việc tại đó.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Da và dort cùng có thể là ở đó; da còn gần hier khi báo có mặt hay chỉ bằng cử chỉ. Không biết chính xác nơi từ da nếu thiếu ngữ cảnh. Hier có thể chỉ điểm trên bản đồ chứ không phải nơi cơ thể người nói. Đây là lựa chọn tham chiếu, không phải phạm vi một mét, mười mét hay xa hơn.

Lỗi thường gặp

  • Không gán da một bản dịch tiếng Anh bắt buộc; có thể là đây, đó hoặc có mặt.
  • Không đặt ngưỡng khoảng cách bịa cho hier, da và dort.
  • Phân biệt trạng từ Da steht … với liên từ nguyên nhân Da … steht, … theo cấu trúc câu.

Cách ghi nhớ: Hier: nơi này. Dort: nơi kia. Da: nơi hoặc sự có mặt được hiểu trong ngữ cảnh. Theo cử chỉ và địa điểm đã nhắc.

Luyện tập ngắn

Bạn báo rằng đã tới. Ich bin da có tự nhiên không?

Xem đáp án

Có: Ich bin da.

Da có thể diễn tả có mặt. Không cần ở xa và trong ngữ cảnh này có thể nghĩa tôi ở đây.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc