Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| hinein | vào trong đó | đi vào nội thất được nhìn là ở đó | trạng từ hướng không đổi; có thể làm phần tách của động từ |
| herein | vào trong này | lời mời từ trong phòng | trạng từ hướng không đổi; tách trong hereinkommen |
| drinnen | bên trong; trong nhà | vị trí và hoạt động trong nhà | trạng từ vị trí không đổi; không yêu cầu cách |
hinein
Nghĩa và cách dùng: Hinein hướng chuyển động từ ngoài hoặc vùng lớn hơn vào phần bên trong. Góc nhìn thường hướng tới bên trong ở đó. Cũng có thể mở rộng theo nghĩa bóng sang một giai đoạn thời gian.
Ngữ pháp: Trạng từ không có mạo từ, số nhiều hay dạng cách. Cụm in riêng nêu đích dùng đối cách: in den Laden hinein. Hineingehen tách được: ich gehe hinein; ich bin hineingegangen. Trạng từ tự nó không chi phối cách.
Wir standen vor dem Laden und gingen dann hinein.
Chúng tôi đứng ngoài cửa hàng rồi đi vào.
Sie stellte die Tasche in den Schrank hinein.
Cô ấy đặt túi vào trong tủ.
herein
Nghĩa và cách dùng: Herein là từ ngoài vào đây bên trong. Người đã trong phòng có thể mời người khác herein. Góc nhìn khác hinein; rein trong khẩu ngữ thường bao cả hai.
Ngữ pháp: Trạng từ không đổi. Hereinkommen tách trong câu chính: er kommt herein; thì hoàn thành ist hereingekommen. Lời mời Komm herein! Cụm in thêm vào nêu đích; giới từ đó quyết định cách.
Ich sitze im Büro. Komm bitte herein, die Tür ist offen.
Tôi đang ngồi trong văn phòng. Mời vào, cửa đang mở.
drinnen
Nghĩa và cách dùng: Drinnen nói ở trong phòng hay nội thất, không nói đi vào. Có thể bao gồm chuyển động: trẻ chơi hoặc chạy trong nhà. Không bắt buộc hoạt động bất động.
Ngữ pháp: Duden phân loại là trạng từ đại từ. Không đổi và không chi phối cách. Cụm vị trí thêm theo ngữ pháp riêng: drinnen im Haus. Dạng ngắn drin chỉ vị trí, khác rein chỉ hướng.
Die Kinder spielen drinnen, weil es regnet.
Trẻ đang chơi trong nhà vì trời mưa.
Mein Schlüssel liegt drinnen auf dem Tisch.
Chìa khóa của tôi ở bên trong, trên bàn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Từ ngoài, ai đó đi hinein; từ trong, bạn mời họ herein; khi đã vào, họ ở drinnen. Đây là hướng nhìn thông thường. Rein không nêu đối lập hin/her, còn drin chỉ vị trí. Đừng chọn drinnen chỉ vì có động từ chuyển động; xét đích đến hay nơi diễn ra hoạt động.
Lỗi thường gặp
- Khi muốn nói bước vào, không nói Ich gehe drinnen; dùng hinein, herein hoặc khẩu ngữ rein.
- Rein chỉ hướng vào, drin chỉ vị trí.
- Drinnen không cấm chuyển động: drinnen laufen là chạy trong nhà.
- Không gán đối cách cho trạng từ; cụm in den Raum mới quyết định cách.
Cách ghi nhớ: Hinein: vào trong đó. Herein: vào trong này. Drinnen: đã ở bên trong.
Luyện tập ngắn
Bạn trong văn phòng và mời khách ở cửa: Komm bitte ___.
Xem đáp án
herein
Khách di chuyển từ ngoài tới điểm ở đây bên trong của bạn. Rein là lựa chọn khẩu ngữ phổ biến.
