Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| erst | mới … đến lúc này; mãi đến; trước hết | tiến độ, tuổi hoặc thời điểm | trạng từ/tiểu từ không biến hình |
| nur | chỉ; duy nhất | giới hạn lựa chọn hoặc lượng | tiểu từ/trạng từ giới hạn không biến hình |
erst
Nghĩa và cách dùng: Erst có thể mô tả giai đoạn tương đối sớm: trẻ erst drei, hoặc bạn mới đọc erst hai chương. Nó thường gợi kỳ vọng giai đoạn sau hoặc lượng lớn hơn, nhưng không bảo đảm sẽ có thêm. Với thời gian, erst am Freitag có thể là mãi tới thứ Sáu. Nó còn nghĩa trước tiên trong trình tự.
Ngữ pháp: Không biến hình. Nghĩa tùy cụm được bổ nghĩa: erst zwei Kapitel, erst morgen, erst lesen. Giữ trật tự mệnh đề chính: Erst morgen beginnt der Kurs. Cả cụm thời gian chiếm vị trí đầu.
Ich habe erst zwei Kapitel gelesen; morgen lese ich weiter.
Tôi mới đọc hai chương tới giờ; ngày mai tôi đọc tiếp.
nur
Nghĩa và cách dùng: Nur thể hiện giới hạn: không thêm người, lượng hoặc lựa chọn vào điều đang nêu. Nó không tự đặt thông tin lên dòng thời gian. Nur còn có nghĩa hội thoại trong yêu cầu và câu hỏi; bài tập trung vào nghĩa giới hạn.
Ngữ pháp: Không biến hình. Vị trí giúp xác định phạm vi: Nur Anna kommt giới hạn người; Anna kommt nur am Freitag giới hạn ngày. Áp dụng trật tự mệnh đề chính. Không quy định cách danh từ.
Ich kann nur am Freitag zum Kurs kommen.
Tôi chỉ có thể tới khóa học vào thứ Sáu.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Erst am Freitag beginnt der Kurs nói khóa học bắt đầu muộn: không sớm hơn thứ Sáu. Der Kurs findet nur am Freitag statt giới hạn khóa vào ngày đó. Với lượng, khác biệt thường là góc nhìn, không phải phép tính khác: erst zwei và nur zwei đều nói hai. Erst có thể xem hai là giai đoạn sớm; nur xem hai là lượng giới hạn. Nur không cấm làm thêm sau đó trừ khi ngữ cảnh nói vậy. Học tiến trình được kỳ vọng cùng với con số.
Lỗi thường gặp
- Đừng dịch mọi „only“ tiếng Anh thành nur mà không xét thời gian hay tiến độ.
- Đừng dạy erst là „thời gian“, nur là „số lượng“: erst cũng bổ nghĩa lượng.
- Đừng nói nur luôn nghĩa là lượng không thể tăng nữa. Điều đó cần ngữ cảnh.
Cách ghi nhớ: Erst nhìn giai đoạn hoặc thời điểm sớm nhất. Nur vạch ranh giới thứ được bao gồm. Cả hai có thể chỉ cùng con số.
Luyện tập ngắn
Từ nào là „mãi tới ngày mai“? Der Kurs beginnt ___ morgen.
Xem đáp án
erst
Erst morgen loại trừ bắt đầu sớm hơn; nur morgen giới hạn vào ngày mai.
