Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| mehr | nhiều hơn; lượng hoặc số lớn hơn | tăng lên, thêm vật, lượng lớn hơn | không đổi; dạng so sánh hơn của viel |
| mehrere | một số; nhiều hơn một | số vật đếm được chưa xác định | số nhiều: mehrere, mehreren, mehrerer |
mehr
Nghĩa và cách dùng: Mehr nói lượng, số hoặc mức vượt một mốc nêu rõ hay hiểu từ ngữ cảnh. Mehr Bücher là nhiều sách hơn, không đơn giản vài cuốn. Mehr Wasser là lượng nước lớn hơn.
Ngữ pháp: Trong cụm lượng, mehr không đổi: mehr Zeit, mit mehr Zeit, mehr Fragen. Tính từ và danh từ sau vẫn có dạng cần thiết. Mehr là so sánh hơn của viel. Trạng từ có mehr arbeiten; nicht mehr là không còn hoặc không thêm nữa.
Ich brauche mehr Zeit für diese Aufgabe.
Tôi cần thêm thời gian cho nhiệm vụ này.
Heute habe ich mehr Fragen als gestern.
Hôm nay tôi có nhiều câu hỏi hơn hôm qua.
Ich wohne nicht mehr in Köln.
Tôi không còn sống ở Köln.
mehrere
Nghĩa và cách dùng: Mehrere nói hơn một vật mà không nói tăng so với trước. Không có phạm vi số cố định như ba đến bảy. Có thể nêu vài khả năng khác nhau hoặc số người chưa xác định.
Ngữ pháp: Đại từ bất định hoặc từ chỉ lượng, thường số nhiều: chủ/đối cách mehrere, tặng cách mehreren, sở hữu cách mehrerer. Mit mehreren Fragen. Danh từ số nhiều tặng cách thường thêm -n khi phù hợp: mit mehreren Freunden. Có thể đứng độc lập: mehrere von ihnen.
Mehrere Teilnehmer haben dieselbe Frage gestellt.
Một số người tham gia đã hỏi cùng câu hỏi.
Ich habe mit mehreren Freunden gesprochen.
Tôi đã nói chuyện với vài người bạn.
Mehrere von ihnen lernen auch Englisch.
Một số người trong họ cũng học tiếng Anh.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich habe mehr Bücher so với hôm qua, người khác hoặc kỳ vọng. Ich habe mehrere Bücher chỉ nói có hơn một. Mehr dùng cả đếm được và không đếm được; mehrere không phù hợp cụm thông thường như mehrere Wasser. Nếu đếm chai hoặc loại, nêu đơn vị đó.
Lỗi thường gặp
- Một số câu hỏi là mehrere Fragen; mehr Fragen hàm ý so sánh.
- Không dùng mehrere cho Wasser hay Zeit không đếm được; dùng mehr hoặc nêu đơn vị.
- Sau mit cần mehreren, không giữ mehrere.
- Nicht mehr thường là không còn, không phải không có một số.
Cách ghi nhớ: Mehr hỏi nhiều hơn gì; mehrere nói hơn một nhưng chưa nêu bao nhiêu.
Luyện tập ngắn
Bạn hỏi vài câu, không so với hôm qua: Ich habe ___ Fragen gestellt.
Xem đáp án
mehrere
Bạn muốn nói một số câu hỏi. Mehr gợi số lớn hơn so với mốc hay kỳ vọng.
