Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| jeder | mỗi; mọi | Xét riêng từng thành viên | Biến đổi theo giống và cách: jeder, jede, jedes, jeden, jedem. Thường với số ít: jeden Tag, mit jedem Kind. Độc lập: Jeder ist willkommen. |
| all | tất cả; mọi thứ ở dạng alles | Toàn nhóm hoặc toàn lượng | Mục từ all; dạng alle, allen, aller, alles. Alle Kinder spielen số nhiều; Alles ist fertig số ít. Dativ (cách gián tiếp) số nhiều: mit allen Kindern. |
| sämtlich | toàn bộ không sót | Nhấn đầy đủ | Chia đuôi trước danh từ: sämtliche Unterlagen, sämtliches Material, mit sämtlichen Unterlagen. Tính từ theo sau thường chia yếu, nhưng có biến thể. Sau động từ/trạng từ: Die Bücher sind sämtlich vorhanden. |
jeder
Nghĩa và cách dùng: Jeder xác định danh từ số ít hoặc đứng độc lập chỉ mỗi người, nhấn không bỏ thành viên nào. Jeder Teilnehmer kommt và Alle Teilnehmer kommen có thể nói cùng nhóm đến nhưng cấu trúc khác. Chủ ngữ jeder với danh từ số ít dùng động từ số ít.
Ngữ pháp: Biến đổi theo giống và cách: jeder, jede, jedes, jeden, jedem. Thường với số ít: jeden Tag, mit jedem Kind. Độc lập: Jeder ist willkommen.
Jede Teilnehmerin bekommt ein Heft.
Mỗi người tham gia nữ nhận một quyển tập.
Ich übe jeden Tag.
Tôi luyện tập mỗi ngày.
all
Nghĩa và cách dùng: Nhóm đếm được dùng alle với danh từ và động từ số nhiều. All cũng có dạng số ít cho lượng hay khái niệm trừu tượng: alle Zeit, alles Geld. Alles đứng riêng nghĩa mọi thứ, thường dùng động từ số ít. Vì vậy ngữ pháp alle và alles không thay nhau được.
Ngữ pháp: Mục từ all; dạng alle, allen, aller, alles. Alle Kinder spielen số nhiều; Alles ist fertig số ít. Dativ (cách gián tiếp) số nhiều: mit allen Kindern.
Alle Teilnehmer bekommen ein Heft.
Tất cả người tham gia nhận một quyển tập.
Alles ist schon vorbereitet.
Mọi thứ đã được chuẩn bị rồi.
sämtlich
Nghĩa và cách dùng: Sämtlich nhấn đủ toàn bộ, dùng khi mọi tài liệu, đồ vật hoặc thành viên đều được gồm vào. Có thể nghe nhấn mạnh hay hành chính hơn alle, nhưng nghĩa cốt lõi chồng lấn. Cũng dùng cho lượng số ít, không chỉ danh từ số nhiều.
Ngữ pháp: Chia đuôi trước danh từ: sämtliche Unterlagen, sämtliches Material, mit sämtlichen Unterlagen. Tính từ theo sau thường chia yếu, nhưng có biến thể. Sau động từ/trạng từ: Die Bücher sind sämtlich vorhanden.
Bitte bringen Sie sämtliche Unterlagen mit.
Xin mang theo toàn bộ giấy tờ.
Sämtliches Material liegt bereit.
Toàn bộ vật liệu đã sẵn sàng.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Jeder Teilnehmer và alle Teilnehmer thường gồm cùng người; nhìn riêng hay chung đổi ngữ pháp, không nhất thiết đổi sự thật. Sämtliche không nghĩa nhiều hơn tất cả. Alle zwei Tage là hai ngày một lần, jeden Tag là hằng ngày; đừng chuyển mẫu số ít máy móc.
Lỗi thường gặp
- Không dùng Jeder Teilnehmer kommen; phải là kommt.
- Không dùng Alles sind fertig; dùng Alles ist fertig, hoặc Alle sind fertig cho người/vật số nhiều.
Cách ghi nhớ: Từng thành viên: jeder + số ít. Toàn nhóm: alle + số nhiều. Mọi thứ: alles + số ít. Sämtliche nhấn không thiếu phần nào.
Luyện tập ngắn
Điền dạng Präsens đúng của spielen: Alle Kinder ___ im Garten.
Xem đáp án
spielen
Alle Kinder là chủ ngữ số nhiều nên động từ phải ở số nhiều.
