Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| erklären | giải thích; cũng có nghĩa tuyên bố | Giúp hiểu ý tưởng, lý do | Tiền tố er- không tách; động từ yếu: erklärt, erklärte, hat erklärt. Jemandem etwas erklären: người nhận ở Dativ (cách gián tiếp), nội dung ở Akkusativ (cách đối); cũng dùng mệnh đề warum/wie. |
| abklären | kiểm tra và làm rõ | Xác nhận chi tiết, vấn đề còn mở | Tiền tố ab- tách: klärt ab, hat abgeklärt. Etwas ở Akkusativ; mit jemandem ở Dativ. Có thể dùng mệnh đề ob để kiểm tra một khả năng. |
| aufklären | phá án; cung cấp thông tin | Vụ án, hiểu lầm, thông tin | Tiền tố auf- tách: klärt auf, hat aufgeklärt. Einen Fall aufklären; jemanden über etwas aufklären: người ở Akkusativ, über cũng đi với Akkusativ. |
| klären | làm rõ; giải quyết điều chưa chắc | Câu hỏi, trách nhiệm, nguyên nhân | Động từ yếu: klärt, klärte, hat geklärt; không có tiền tố tách. Etwas ở Akkusativ; mit jemandem ở Dativ chỉ người cùng trao đổi. |
erklären
Nghĩa và cách dùng: Dùng erklären với ý nghĩa, quy trình và lý do; người nghe thường đang cần lời giải thích. Trong cách nói trang trọng, từ này còn có nghĩa tuyên bố, nên không chỉ dùng trong giảng dạy.
Ngữ pháp: Tiền tố er- không tách; động từ yếu: erklärt, erklärte, hat erklärt. Jemandem etwas erklären: người nhận ở Dativ (cách gián tiếp), nội dung ở Akkusativ (cách đối); cũng dùng mệnh đề warum/wie.
Kannst du mir diese Regel erklären?
Bạn có thể giải thích quy tắc này cho tôi không?
abklären
Nghĩa và cách dùng: Abklären chú trọng tìm hiểu hoặc bàn bạc điều còn chưa chắc chắn. Dùng trong sắp xếp công việc, câu hỏi thực tế và cả việc kiểm tra vấn đề y khoa. Không phải cứ chủ đề khó là thay erklären bằng abklären.
Ngữ pháp: Tiền tố ab- tách: klärt ab, hat abgeklärt. Etwas ở Akkusativ; mit jemandem ở Dativ. Có thể dùng mệnh đề ob để kiểm tra một khả năng.
Ich kläre den Termin mit meiner Kollegin ab.
Tôi sẽ xác nhận lịch hẹn với đồng nghiệp nữ của mình.
aufklären
Nghĩa và cách dùng: Aufklären có thể chỉ việc điều tra và giải quyết một vụ án. Khi aufklären một người về rủi ro, bạn cung cấp kiến thức họ còn thiếu chứ không chỉ định nghĩa một từ.
Ngữ pháp: Tiền tố auf- tách: klärt auf, hat aufgeklärt. Einen Fall aufklären; jemanden über etwas aufklären: người ở Akkusativ, über cũng đi với Akkusativ.
Die Beraterin klärt uns über mögliche Risiken auf.
Nữ tư vấn viên thông tin cho chúng tôi về những rủi ro có thể xảy ra.
klären
Nghĩa và cách dùng: Klären là động từ rộng nghĩa cho việc làm rõ tình huống chưa rõ, bằng điều tra, thảo luận hoặc quyết định. Sich klären nghĩa là một vấn đề trở nên rõ ràng.
Ngữ pháp: Động từ yếu: klärt, klärte, hat geklärt; không có tiền tố tách. Etwas ở Akkusativ; mit jemandem ở Dativ chỉ người cùng trao đổi.
Wir müssen klären, wer die Rechnung bezahlt.
Chúng ta phải làm rõ ai sẽ trả hóa đơn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Klären và abklären chồng lấn nhiều khi kiểm tra việc thực tế. Aufklären và klären đều có thể giải quyết hiểu lầm. Đừng tạo thang mức độ từ ít đến kỹ lưỡng nhất. Erklären chú trọng hiểu biết; các từ kia thường chú trọng loại bỏ điều chưa rõ. Một tình huống có thể gồm cả hai việc.
Lỗi thường gặp
- Giải thích quy tắc ngữ pháp thường dùng jemandem etwas erklären; không tự động thay bằng jemanden aufklären.
- Trong mệnh đề chính phải tách: Ich kläre das ab. Erklären không tách.
Cách ghi nhớ: Giải thích ý tưởng, làm rõ vấn đề, xác nhận chi tiết, cung cấp thông tin cho người hoặc phá án. Hãy nhớ cả cụm từ.
Luyện tập ngắn
Chọn động từ tự nhiên: Kannst du mir die Bedeutung dieses Wortes ___?
Xem đáp án
erklären
Bạn muốn được giải thích ý nghĩa; mir là người nhận ở Dativ.
