LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Phân biệt antworten, beantworten, erwidern và reagieren

Antworten, beantworten, erwidern và reagieren: chọn cách đáp lại

Antworten là trả lời ai hoặc trả lời một câu hỏi. Beantworten dùng chính câu hỏi, tin nhắn hay nội dung tương tự làm tân ngữ trực tiếp. Erwidern có thể là đáp lời hoặc đáp lại cử chỉ, tình cảm. Reagieren nói rộng hơn về phản ứng, kể cả khi không dùng lời.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
antwortentrả lờiLời đáp bằng nói hoặc viếtJemandem antworten; auf + Akkusativ.
beantwortentrả lời một nội dungCâu hỏi, thư, tin nhắnTân ngữ trực tiếp Akkusativ.
erwidernđáp lời; đáp lạiLời nói, lời chào, nụ cười, tình cảmAkkusativ hoặc lời được dẫn lại.
reagierenphản ứngPhát biểu, sự kiện, kích thíchAuf + Akkusativ; mit + Dativ.

antworten

Nghĩa và cách dùng: Antworten là lựa chọn thông dụng cho câu trả lời bằng nói hoặc viết. Người nhận thường ở Dativ, còn câu hỏi hoặc tin nhắn có thể theo sau auf. Không cần nêu cả hai: Sie antwortet là câu đầy đủ. Một số ngữ cảnh còn chỉ phản hồi không lời, nên dùng lời là trường hợp điển hình chứ không bắt buộc.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: antwortet, antwortete, hat geantwortet. Jemandem antworten dùng Dativ (tặng cách); auf eine Frage antworten dùng auf + Akkusativ (đối cách).

Ich habe dem Vermieter gestern geantwortet.

Hôm qua tôi đã trả lời chủ nhà.

beantworten

Nghĩa và cách dùng: Beantworten đặt nội dung được trả lời vào trung tâm câu: câu hỏi, tin nhắn, thư. Trong nghĩa này, người thường không phải tân ngữ trực tiếp; bạn trả lời câu hỏi của họ. Tiền tố be- thay đổi cả cấu trúc tân ngữ. Không thể bê nguyên cách nói answer someone trong tiếng Anh sang đây.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: beantwortet, beantwortete, hat beantwortet. Eine Frage/eine E-Mail beantworten dùng tân ngữ Akkusativ.

Die Trainerin beantwortet jede Frage am Ende.

Huấn luyện viên nữ trả lời từng câu hỏi vào cuối buổi.

erwidern

Nghĩa và cách dùng: Erwidern có thể dẫn một lời đáp trong hội thoại, kể cả phản biện. Nó còn diễn đạt đáp lại nụ cười, lời chào, chuyến thăm hay tình cảm. Vì vậy, nghĩa rộng hơn trả lời đơn thuần. Trong lời kể hội thoại, từ này có thể mang sắc thái văn viết hoặc có chủ ý hơn antworten, nhưng không nhất thiết là bất đồng.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: erwidert, erwiderte, hat erwidert. Lời đáp có thể được trích hoặc diễn đạt bằng mệnh đề; einen Gruß/einen Blick erwidern dùng Akkusativ.

Mara erwiderte das Lächeln des Kindes.

Mara đáp lại nụ cười của đứa trẻ.

reagieren

Nghĩa và cách dùng: Reagieren nói về phản ứng trước kích thích, lời nói hoặc sự kiện: lời đáp, thay đổi hành vi hoặc phản ứng cơ thể. Dùng khi cách phản ứng quan trọng hơn việc trả lời một câu hỏi cụ thể. Các từ như nhanh, bình tĩnh, tức giận thường đi kèm để mô tả cách phản ứng.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: reagiert, reagierte, hat reagiert. Auf etwas reagieren dùng auf + Akkusativ; mit etwas reagieren dùng mit + Dativ.

Das Team reagierte ruhig auf die Kritik.

Nhóm phản ứng bình tĩnh trước lời phê bình.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Trả lời email cũng là một cách phản ứng với email. Nhưng reagieren không khẳng định các câu hỏi trong đó đã được trả lời. Erwidern và antworten có phần giao nhau ở lời đáp; đáp lại nụ cười là một cách dùng riêng rất hữu ích của erwidern.

Lỗi thường gặp

  • Nói Ich antworte dem Kunden, nhưng Ich beantworte die Frage des Kunden: cấu trúc tân ngữ khác nhau.
  • Dùng auf die Nachricht reagieren; không biến die Nachricht thành tân ngữ trực tiếp của reagieren.
  • Erwidern không nhất thiết là phản bác. Đáp lại lời chào không phải tranh luận.

Cách ghi nhớ: Antworten hướng đến người; beantworten hướng đến câu hỏi; reagieren mô tả phản ứng; erwidern có thể đáp lại điều được nhận.

Luyện tập ngắn

Điền: Sie beantwortet ___. Chọn dem Schüler hay die Frage.

Xem đáp án

die Frage

Beantworten dùng nội dung được trả lời làm tân ngữ Akkusativ. Dem Schüler phù hợp với antworten để chỉ người nhận.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc