LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Erfahrung và Erlebnis: kinh nghiệm hay trải nghiệm?

Erfahrung và Erlebnis: kinh nghiệm hay trải nghiệm?

Erfahrung có thể là kinh nghiệm tích lũy hoặc một trải nghiệm giúp bạn học điều gì. Erlebnis là sự kiện được trực tiếp trải qua, thường để lại ấn tượng. Một sự kiện có thể thuộc cả hai. Không từ nào bắt buộc tích cực; Erfahrung không chỉ là kinh nghiệm nghề nghiệp.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
Erfahrungkinh nghiệm; một trải nghiệmKiến thức từ thực hành và quan sátDie Erfahrung; die Erfahrungen.
Erlebnissự kiện trực tiếp trải quaTrải nghiệm để lại ấn tượngDas Erlebnis; die Erlebnisse.

Erfahrung

Nghĩa và cách dùng: Erfahrung thường là kiến thức hoặc sự quen thuộc có được qua việc làm nhiều lần. Trong nghĩa đó, thường không có mạo từ bất định: Erfahrung in einem Bereich. Nó cũng chỉ trải nghiệm riêng lẻ, tích cực hoặc tiêu cực. Eine Erfahrung không luôn là khối chuyên môn lớn. Ngữ cảnh cho biết đang nói sự việc, quan sát hay kinh nghiệm tích lũy.

Ngữ pháp: Danh từ giống cái: die Erfahrung; số nhiều die Erfahrungen. Nghĩa chuyên môn thường ở số ít hoặc không đếm được. Erfahrung mit + Dativ (tặng cách); Erfahrungen machen; in Erfahrung bringen.

Sie hat viel Erfahrung mit schwierigen Kundengesprächen.

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm xử lý các cuộc trao đổi khó với khách hàng.

Der erste Tag im neuen Team war eine interessante Erfahrung.

Ngày đầu tiên trong nhóm mới là một trải nghiệm thú vị.

Erlebnis

Nghĩa và cách dùng: Erlebnis trình bày sự việc qua người trực tiếp trải qua. Tự nhiên khi một ngày, cuộc gặp hay chuyến phiêu lưu để lại ấn tượng. Ấn tượng đó có thể vui hoặc buồn. Từ thường hướng đến cảm nhận khi trải qua hơn là chuyên môn thu được. Đây là danh từ đếm được, dùng mạo từ và số nhiều thông thường.

Ngữ pháp: Danh từ giống trung: das Erlebnis; số nhiều die Erlebnisse. Genitiv (sở hữu cách): des Erlebnisses. Các cụm thường dùng: ein Erlebnis haben, zu einem Erlebnis werden.

Die nächtliche Wanderung war für uns ein besonderes Erlebnis.

Chuyến đi bộ ban đêm là một trải nghiệm đặc biệt với chúng tôi.

Sie erzählt von einem unangenehmen Erlebnis im Zug.

Cô ấy kể về một trải nghiệm khó chịu trên tàu.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Lần thuyết trình đầu tiên có thể là Erlebnis đáng nhớ và đem lại Erfahrung hữu ích. Khác biệt là góc nhìn, không phải sự việc xảy ra một lần hay nhiều lần. Erfahrungsbericht và Erlebnisbericht hay nhấn mạnh khác nhau, nhưng không tạo ra quy tắc chung “khách quan” đối lập “cảm xúc”.

Lỗi thường gặp

  • Erfahrung cũng có thể chỉ một sự kiện riêng lẻ, không chỉ kinh nghiệm nhiều năm.
  • Erlebnis không bắt buộc vui: ein unangenehmes Erlebnis là cụm bình thường.
  • Erlebnis dùng das và Erlebnisse; Erfahrung dùng die và Erfahrungen.

Cách ghi nhớ: Erfahrung thường gợi điều học được; Erlebnis gợi điều trực tiếp trải qua. Đây là mẹo, không phải ranh giới tuyệt đối.

Luyện tập ngắn

Điền: Die Bewerberin hat fünf Jahre ___ in der Kundenberatung.

Xem đáp án

Erfahrung

Câu nói về kinh nghiệm nghề nghiệp tích lũy. Erlebnis hướng đến sự kiện trực tiếp trải qua riêng lẻ.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc