LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Bedeuten, heißen và meinen: nghĩa, tên gọi và ý định

Bedeuten, heißen và meinen: nghĩa, tên gọi và ý định

Bedeuten nói về ý nghĩa hoặc tầm quan trọng. Heißen cho biết ai hoặc thứ gì được gọi là gì và cũng có thể diễn tả nghĩa của một cụm từ. Meinen nói về quan điểm hoặc thông điệp người nói muốn truyền đạt. Mean trong tiếng Anh bao gồm những cách dùng này, nên hãy dịch theo chức năng của câu.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
bedeutencó nghĩa; có ý nghĩa quan trọngtừ, ký hiệu, hệ quả, tầm quan trọngKhông tách; hat bedeutet
heißenđược gọi là; có nghĩatên, tên gọi, phần giải thíchheißt, hieß, hat geheißen
meinendiễn tả quan điểm hoặc ý địnhquan điểm, thông điệp, sự mỉa maimeint, meinte, hat gemeint

bedeuten

Nghĩa và cách dùng: Dùng từ này để giải thích ký hiệu hoặc từ truyền đạt điều gì. Nó cũng nói về hệ quả hoặc tầm quan trọng. Sự hiện diện của ai đó có thể rất ý nghĩa với bạn, không liên quan đến định nghĩa ngôn ngữ.

Ngữ pháp: Nghĩa có thể được nêu bằng cụm từ hoặc mệnh đề dass. Khi nói về tầm quan trọng, người nhận thường ở Dativ: das bedeutet mir viel. Be- không tách; Perfekt: hat bedeutet.

Was bedeutet dieses Symbol auf dem Display?

Ký hiệu này trên màn hình có nghĩa là gì?

Deine Hilfe bedeutet mir viel.

Sự giúp đỡ của bạn rất có ý nghĩa với tôi.

heißen

Nghĩa và cách dùng: Hỏi tên bằng Wie heißt du? Hỏi tên gọi hay bản dịch tiếng Đức bằng Wie heißt das auf Deutsch? Heißen cũng trùng với bedeuten khi hỏi nghĩa của cách diễn đạt, thay vì chỉ tên một vật.

Ngữ pháp: Tên và tên gọi là thành phần bổ sung; chủ ngữ không phải người chủ động đặt tên. Các dạng: heißt, hieß, hat geheißen. Das heißt mở đầu lời giải thích, nghĩa là tức là hoặc nói cách khác.

Wie heißt dieses Werkzeug auf Deutsch?

Dụng cụ này được gọi là gì trong tiếng Đức?

Der Laden ist geschlossen, das heißt, wir müssen morgen wiederkommen.

Cửa hàng đã đóng cửa; điều đó có nghĩa chúng ta phải quay lại vào ngày mai.

meinen

Nghĩa và cách dùng: Was meinst du? hỏi ý hoặc quan điểm của người kia. Với một phát biểu hay mệnh đề, meinen có thể nghĩa là nghĩ điều gì đúng. Khi đi với trạng từ như ironisch, nó nói về ý định đằng sau lời nói.

Ngữ pháp: Có thể dùng tân ngữ Akkusativ: das meine ich. Quan điểm có thể được nêu qua mệnh đề dass hoặc lời thuật lại khác. Các dạng: meint, meinte, hat gemeint.

Ich habe das nicht ironisch gemeint.

Tôi không có ý nói điều đó một cách mỉa mai.

Ich meine, dass wir früher losfahren sollten.

Tôi nghĩ chúng ta nên khởi hành sớm hơn.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Was heißt das? và Was bedeutet das? đều có thể yêu cầu giải thích. Was meinst du damit? chú ý đến ý định của người nói. Vẫn có sự phân biệt hữu ích dù nhiều động từ đều phù hợp.

Lỗi thường gặp

  • Hỏi tên ai đó bằng Wie heißt du?, không phải Was bedeutest du?.
  • Khi giải thích điều bản thân muốn nói, đừng thay meinen bằng bedeuten.

Cách ghi nhớ: Bedeuten: ý nghĩa. Heißen: tên hoặc cách diễn đạt. Meinen: ý mà người nói muốn truyền đạt.

Luyện tập ngắn

Bạn chưa hiểu điều một người bạn muốn nói. Điền: Was ___ du damit?

Xem đáp án

meinst

Câu hỏi nói về điều người bạn muốn truyền đạt, nên dùng meinen.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc