Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| zahlen | trả một khoản tiền | giá, tiền thuê, thuế | Có thể dùng Akkusativ; hat gezahlt |
| bezahlen | thanh toán; trả công cho ai | hóa đơn, hàng hóa, dịch vụ, người | Không tách; hat bezahlt |
| zählen | đếm; có giá trị | đồ vật, con số, tầm quan trọng | Có thể dùng Akkusativ; hat gezählt |
zahlen
Nghĩa và cách dùng: Số tiền hoặc giá thường là tân ngữ trực tiếp. Động từ này cũng dùng cho tiền thuê, thuế và khoản thanh toán định kỳ. Trong nhà hàng, Bitte zahlen là cách thông thường xin thanh toán, không cần nêu số tiền.
Ngữ pháp: Số tiền hoặc khoản thanh toán ở Akkusativ: zwanzig Euro zahlen. Für + Akkusativ nêu thứ được trả tiền. Người nhận có thể ở Dativ hoặc sau an + Akkusativ. Perfekt: hat gezahlt.
Für das Bahnticket habe ich achtzehn Euro gezahlt.
Tôi đã trả mười tám euro cho vé tàu.
Wir möchten bitte zahlen.
Chúng tôi muốn thanh toán, làm ơn.
bezahlen
Nghĩa và cách dùng: Từ này thường tập trung vào thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc trả công. Be- không bảo đảm rằng mọi nghĩa vụ thanh toán đã hoàn tất.
Ngữ pháp: Hóa đơn, vật hoặc người lao động được trả công ở Akkusativ: die Rechnung bezahlen; den Handwerker bezahlen. Một người ở Dativ có thể là người nhận số tiền. Be- không tách; Perfekt: hat bezahlt.
Ich bezahle die Rechnung mit meiner Karte.
Tôi sẽ thanh toán hóa đơn bằng thẻ.
Die Firma bezahlt den Techniker für die zusätzliche Arbeit.
Công ty trả công cho kỹ thuật viên vì phần việc bổ sung.
zählen
Nghĩa và cách dùng: Từ này nói về xác định số lượng, không phải đưa tiền. Nó còn có thể nghĩa là quan trọng hoặc có giá trị. Auf jemanden zählen là tin cậy ai đó.
Ngữ pháp: Vật được đếm ở Akkusativ: die Münzen zählen. Động từ có thể đứng một mình, chẳng hạn đếm đến mười. Khi diễn tả tin cậy, dùng auf + Akkusativ. Perfekt: hat gezählt.
Bevor ich bezahle, zähle ich meine Münzen.
Trước khi trả tiền, tôi đếm các đồng xu của mình.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Die Miete zahlen và die Miete bezahlen đều được. Duden cũng ghi nhận cách dùng trùng nhau khi trả khoản đóng góp hoặc thanh toán ở nhà hàng. Học tân ngữ thường gặp giúp diễn đạt tự nhiên hơn, nhưng đừng coi mọi cách khác là sai.
Lỗi thường gặp
- Giữ đúng dấu umlaut: zahlen là trả tiền, zählen là đếm.
- Đừng dạy rằng bezahlen không bao giờ có số tiền làm tân ngữ; cấu trúc ấy cũng được ghi nhận.
Cách ghi nhớ: Zählen trả lời bao nhiêu; zahlen và bezahlen trả lời câu hỏi về thanh toán.
Luyện tập ngắn
Bạn kiểm tra số lượng đồng xu. Điền: Ich ___ die Münzen.
Xem đáp án
zähle
Bạn xác định số lượng, nên cần zählen có dấu umlaut.
