LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Mieten và vermieten: thuê hay cho thuê?

Mieten và vermieten: thuê hay cho thuê?

Mieten là trả tiền để sử dụng tài sản của người khác. Vermieten là cung cấp tài sản cho người khác sử dụng để nhận tiền thuê. Cùng một căn hộ có thể đi với cả hai từ vì vai trò chủ thể thay đổi: người thuê mietet, bên cung cấp vermietet. Hãy xác định ai thực hiện hành động.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
mietenthuê để bản thân sử dụngcăn hộ, phòng, xe, thiết bịvật ở đối cách; tùy chọn mir; hat gemietet
vermietencho người khác thuêchủ nhà, đơn vị cung cấp dịch vụ thuêkhông tách; vật đối cách; người nhận tặng cách hoặc an + đối cách

mieten

Nghĩa và cách dùng: Mieten là nhận quyền sử dụng có trả tiền, không phải mua quyền sở hữu. Dùng được cho căn hộ dài hạn lẫn xe thuê ngắn hạn. Thời gian không quyết định chọn động từ nào. Đại từ phản thân tặng cách tùy chọn nhấn mạnh thuê cho bản thân.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: mietet, mietete, hat gemietet. Vật thuê ở đối cách: eine Wohnung mieten. Có thể nói ich miete mir ein Auto. Bei + tặng cách nêu công ty cho thuê; von + tặng cách nêu bên cung cấp.

Wir mieten für das Wochenende ein kleines Auto.

Chúng tôi thuê một chiếc ô tô nhỏ cho cuối tuần.

Nora hat eine Wohnung in der Nähe ihres Arbeitsplatzes gemietet.

Nora đã thuê một căn hộ gần nơi làm việc.

vermieten

Nghĩa và cách dùng: Vermieten là cung cấp vật hoặc tài sản để người khác sử dụng có trả tiền. Chủ thể là người hay tổ chức cung cấp việc thuê; quyền sở hữu không phải điểm quyết định về ngữ pháp. Việc cho thuê lại còn phụ thuộc hợp đồng, và riêng động từ này không khẳng định đã được phép.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: vermietet, vermietete, hat vermietet. Vật ở đối cách. Người thuê có thể ở tặng cách hoặc theo sau an + đối cách: jemandem eine Wohnung vermieten; an jemanden vermieten. Không thêm ge-.

Die Eigentümerin vermietet die Wohnung an ein junges Paar.

Chủ sở hữu cho một cặp đôi trẻ thuê căn hộ.

Die Firma vermietet Fahrräder für Tagesausflüge.

Công ty cho thuê xe đạp để đi chơi trong ngày.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Hai từ diễn tả hai phía của cùng một giao dịch, không phải hai loại chỗ ở. Wir mieten die Wohnung và sie vermietet die Wohnung có thể cùng đúng. Trong quảng cáo, zu vermieten là đang được cho thuê; Wohnung gesucht cho thấy ai đó tìm nhà. Không nên suy vai trò chỉ từ bản dịch tiếng Anh.

Lỗi thường gặp

  • Nếu tìm nhà để ở, nói Ich möchte eine Wohnung mieten, không dùng vermieten.
  • Dùng gemietet nhưng vermietet ở thì hoàn thành; tiền tố ver- không tách nên chặn ge-.
  • Vật ở đối cách với cả hai từ; người theo sau an trong cấu trúc vermieten cũng ở đối cách.

Cách ghi nhớ: Mieten: tôi sử dụng và trả tiền. Vermieten: tôi cung cấp và nhận tiền thuê.

Luyện tập ngắn

Điền từ theo góc nhìn bên cho thuê: Meine Nachbarin ___ ihr freies Zimmer an eine Studentin.

Xem đáp án

vermietet

Người hàng xóm cung cấp căn phòng để người khác sử dụng có trả tiền.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc