Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| leihen | mượn hoặc cho mượn | sử dụng tạm thời; tiền | người nhận/đại từ phản thân Dativ + vật Akkusativ |
| ausleihen | cho mượn hoặc mượn | thư viện; thiết bị | tách được: leiht … aus |
| verleihen | cho mượn; trao tặng | thiết bị; giải thưởng và danh hiệu | tiền tố ver- không tách |
| borgen | mượn hoặc cho mượn | sử dụng tạm thời trong lời nói hằng ngày | động từ có quy tắc; người nhận/đại từ phản thân Dativ |
leihen
Nghĩa và cách dùng: Leihen diễn tả việc chuyển giao tạm thời với kỳ vọng sẽ hoàn trả. Chủ ngữ có thể là chủ sở hữu cho mượn hoặc người mượn nhận vật. Đại từ phản thân Dativ mir/dir/sich làm rõ nghĩa mượn cho mình, nhất là khi von hoặc bei xác định người cho mượn.
Ngữ pháp: Không tách; leiht–lieh–hat geliehen. Jemandem etwas leihen; sich etwas von/bei jemandem leihen. Vật ở Akkusativ; người nhận hoặc đại từ phản thân ở Dativ.
Ich leihe meiner Nachbarin meinen Werkzeugkasten.
Tôi cho cô hàng xóm mượn hộp dụng cụ của mình.
ausleihen
Nghĩa và cách dùng: Ausleihen thường dùng với mượn sách thư viện hoặc cho mượn thiết bị. Cả hai hướng đều có trong tiếng Đức chuẩn. Đọc cả câu: Die Bibliothek leiht Bücher aus nói thư viện cho mượn; ich leihe mir ein Buch aus nói tôi mượn một cuốn sách.
Ngữ pháp: Tách được: leiht aus–lieh aus–hat ausgeliehen. Cấu trúc tân ngữ giống leihen; nguyên mẫu với zu: auszuleihen.
Ich leihe mir in der Bibliothek einen Reiseführer aus.
Tôi mượn một cuốn hướng dẫn du lịch ở thư viện.
verleihen
Nghĩa và cách dùng: Verleihen làm rõ hướng cho người khác mượn. Nó có thể dùng cho dịch vụ cho mượn hoặc cho thuê thương mại cũng như việc cho mượn cá nhân. Một nghĩa quan trọng khác là trao giải thưởng hoặc danh hiệu; nghĩa bóng có thể là đem lại một đặc tính cho vật.
Ngữ pháp: Tiền tố ver- không tách; verleiht–verlieh–hat verliehen. Jemandem etwas verleihen; cũng có thể etwas an jemanden verleihen.
Der Verein verleiht Fahrräder an seine Mitglieder.
Câu lạc bộ cho các thành viên mượn xe đạp.
borgen
Nghĩa và cách dùng: Borgen cũng chỉ việc chuyển giao tạm thời theo cả hai hướng. Nó quen thuộc trong giao tiếp thường ngày, nhưng tần suất dùng khác nhau giữa người nói và vùng miền. Bản thân từ này không xác định một loại khoản vay pháp lý.
Ngữ pháp: Không tách; borgt–borgte–hat geborgt. Jemandem etwas borgen; sich etwas von/bei jemandem borgen.
Darf ich mir deinen Regenschirm borgen?
Tôi có thể mượn ô của bạn không?
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Khi bỏ người nhận, câu ngắn như Ich leihe das Fahrrad aus có thể mơ hồ nếu thiếu ngữ cảnh. Thêm mir khi nói mình mượn hoặc nêu người nhận khi cho mượn. Verleihen còn dùng trong lễ trao giải, khi không có ý hoàn trả; đó là nghĩa riêng.
Lỗi thường gặp
- Đừng dạy ausleihen = mượn và leihen = cho mượn như quy tắc tuyệt đối.
- Mượn cho mình là Ich leihe mir …, không phải Ich leihe mich ….
- Đừng dịch mọi verleihen thành cho mượn: giải thưởng được trao tặng.
Cách ghi nhớ: Hãy xét ai nhận vật. Mir gợi „cho bản thân tôi“; dir xác định người được nói tới là người nhận.
Luyện tập ngắn
Trong Ich leihe dir meinen Stift, ai nhận cây bút?
Xem đáp án
Bạn, người được gọi bằng dir.
Dir là người nhận ở Dativ; ich là người cho mượn.
