Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| wo | ở đâu | Vị trí của vật hoặc hoạt động | Trạng từ nghi vấn; câu gián tiếp động từ cuối. |
| wohin | đến đâu; theo hướng nào | Đích hoặc mục tiêu | Trạng từ nghi vấn; cũng có wo … hin. |
| woher | từ đâu; nguồn nào | Nơi xuất phát và nguồn thông tin | Trạng từ nghi vấn; cũng có wo … her. |
wo
Nghĩa và cách dùng: Wo dùng cho nơi sống, vị trí vật hoặc nơi sự kiện diễn ra; cũng mở mệnh đề nói về nơi. Wo … hin trong hội thoại là cấu trúc hướng viết tách, vẫn giữ nghĩa đích đến.
Ngữ pháp: Câu hỏi trực tiếp có động từ chia ở vị trí hai: Wo wohnst du? Gián tiếp đặt cuối: Ich weiß, wo du wohnst. Wo không tự yêu cầu Dativ (tặng cách). Câu trả lời vị trí với giới từ hai cách thường dùng Dativ; giới từ khác có quy tắc riêng.
Wo liegt meine Tasche?
Túi của tôi ở đâu?
Ich weiß nicht, wo das Konzert stattfindet.
Tôi không biết hòa nhạc diễn ra ở đâu.
wohin
Nghĩa và cách dùng: Wohin hỏi người/vật đang đi, được đặt hoặc hướng tới đâu. Đặt túi cũng cần đích dù chuyển động ngắn; không bắt buộc đi giữa các thành phố.
Ngữ pháp: Trực tiếp: Wohin stellst du die Tasche? Gián tiếp: Ich weiß, wohin sie fährt. Đích với giới từ hai cách thường Akkusativ (đối cách): auf den Tisch. Không phải mọi câu trả lời đích đều Akkusativ; zu + Dativ cũng nêu nơi đến.
Wohin stellst du die Tasche? Auf den Stuhl?
Bạn đặt túi ở đâu? Lên ghế à?
Wohin fährst du morgen?
Ngày mai bạn đi đâu?
woher
Nghĩa và cách dùng: Woher hỏi điểm xuất phát, xuất xứ hoặc nguồn. Woher kommst du? có thể hỏi vừa từ đâu đến hoặc quê từ đâu tùy cuộc trò chuyện. Woher weißt du das? hỏi nguồn thông tin, không cần liên quan chuyển động.
Ngữ pháp: Trực tiếp: Woher weißt du das? Gián tiếp: Sie erklärt, woher sie das weiß. Nguồn gốc thường trả lời aus/von, cả hai dùng Dativ. Trạng từ nghi vấn không tự áp cách đó cho mọi đáp án.
Woher kommt dieses Paket?
Bưu kiện này từ đâu đến?
Woher weißt du, dass der Laden geschlossen ist?
Làm sao bạn biết cửa hàng đóng cửa?
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Wo schwimmst du? hỏi nơi bơi; Wohin schwimmst du? hỏi bơi đến đích nào. Hoạt động có chuyển động vẫn có vị trí; hành động đặt có mục tiêu. Học câu hỏi cùng cả cụm trả lời và giới từ, không rút ba từ thành ba quy tắc cách bắt buộc.
Lỗi thường gặp
- Không chọn wohin chỉ vì câu có chuyển động; xem có hỏi đích hay không.
- Không nói mọi đích đều Akkusativ: zu meiner Freundin dùng Dativ.
- Giữ động từ cuối câu gián tiếp: wohin sie fährt, không phải wohin fährt sie.
Cách ghi nhớ: Vị trí, đích, nguồn: wo, wohin, woher. Nhớ cả cụm trả lời như im Park, in den Park, aus dem Park.
Luyện tập ngắn
Hỏi bạn thường chạy ở nơi nào, không hỏi chạy tới đâu: Wo/Wohin läufst du normalerweise?
Xem đáp án
Wo
Câu hỏi muốn nơi hoạt động diễn ra. Wohin sẽ hỏi đích; hoạt động chuyển động vẫn có nơi diễn ra.
