Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| weil | vì | Nêu lý do hoặc trả lời tại sao | Liên từ phụ thuộc không biến đổi. Động từ chia đứng cuối mệnh đề chuẩn. Nếu mệnh đề weil đứng đầu, động từ chia của mệnh đề chính đứng ngay sau dấu phẩy. |
| denn | vì; bởi vì | Thêm lý do với trật tự mệnh đề chính | Từ nối nguyên nhân đẳng lập, không biến đổi. Denn không chiếm vị trí thành phần đầu của mệnh đề sau; thường là denn + chủ ngữ + động từ chia. Có dấu phẩy trước mệnh đề giải thích. |
| da | vì; do | Lý do được xem là bối cảnh | Liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân, không biến đổi; động từ cuối. Mệnh đề da ở đầu chiếm vị trí đầu trước động từ chia của mệnh đề chính. |
weil
Nghĩa và cách dùng: Weil trực tiếp giải thích vì sao việc xảy ra. Mệnh đề có thể ở đầu hoặc sau mệnh đề chính và trả lời câu hỏi tại sao. Trong lời nói tự phát có cấu trúc weil riêng với động từ vị trí hai. Văn trang trọng và bài học cơ bản nên dùng động từ cuối.
Ngữ pháp: Liên từ phụ thuộc không biến đổi. Động từ chia đứng cuối mệnh đề chuẩn. Nếu mệnh đề weil đứng đầu, động từ chia của mệnh đề chính đứng ngay sau dấu phẩy.
Ich bleibe zu Hause, weil ich morgen früh arbeiten muss.
Tôi ở nhà vì sáng mai phải đi làm sớm.
Weil der Bus ausfällt, nehmen wir den Zug.
Vì chuyến xe buýt bị hủy, chúng tôi đi tàu.
denn
Nghĩa và cách dùng: Denn bổ sung lời giải thích cho mệnh đề trước, hữu ích khi muốn giữ mẫu mệnh đề chính. Denn chỉ nguyên nhân khác trợ từ trong câu hỏi Was machst du denn?; trợ từ ấy không nghĩa vì.
Ngữ pháp: Từ nối nguyên nhân đẳng lập, không biến đổi. Denn không chiếm vị trí thành phần đầu của mệnh đề sau; thường là denn + chủ ngữ + động từ chia. Có dấu phẩy trước mệnh đề giải thích.
Ich nehme den Zug, denn der Bus fährt heute nicht.
Tôi đi tàu vì hôm nay xe buýt không chạy.
da
Nghĩa và cách dùng: Da chỉ nguyên nhân trình bày lý do như điểm xuất phát của câu, thường ở mệnh đề đầu. Trạng từ da nghĩa ở đó là cách dùng khác cùng chữ, không phải nghĩa đang so sánh.
Ngữ pháp: Liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân, không biến đổi; động từ cuối. Mệnh đề da ở đầu chiếm vị trí đầu trước động từ chia của mệnh đề chính.
Da wir wenig Zeit haben, beginnen wir sofort.
Vì có ít thời gian, chúng tôi bắt đầu ngay.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Cả ba có thể giải thích cùng quyết định. Weil và da chồng lấn nhiều, không luôn chỉ các loại nguyên nhân khác nhau. Weil với động từ vị trí hai trong lời nói được ghi nhận với chức năng hội thoại riêng, không phải tiếng Đức bất khả thi. Văn trang trọng ở bài này dùng động từ cuối.
Lỗi thường gặp
- Sau weil chuẩn không giữ trật tự denn: weil der Bus nicht fährt.
- Không đưa mệnh đề denn chỉ nguyên nhân lên đầu như mệnh đề weil.
- Sau mệnh đề lý do đầu câu: Da ich müde bin, gehe ich …, không phải ich gehe.
Cách ghi nhớ: Weil/da đẩy động từ chia ra cuối; denn giữ trật tự mệnh đề chính. Học từ chỉ lý do cùng hình dạng câu.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich lerne heute nicht, denn ich ___ müde.
Xem đáp án
bin
Denn giữ ich bin müde. Sau weil chuẩn là weil ich müde bin.
