Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| ob | liệu; if trong câu hỏi có/không gián tiếp | điều chưa rõ, hỏi và kiểm tra | liên từ phụ thuộc; động từ chia ở cuối mệnh đề |
| wenn | nếu; khi | điều kiện và thời điểm xảy ra sự việc | liên từ phụ thuộc; động từ chia ở cuối mệnh đề |
ob
Nghĩa và cách dùng: Dùng ob khi một mệnh đề chứa câu hỏi có/không chưa được giải đáp. Nó thường đi sau các ý biết, hỏi, kiểm tra hoặc tự hỏi; tuy nhiên, sự chưa chắc chắn cũng có thể được diễn đạt bằng cấu trúc khác. Bản thân mệnh đề ob không nêu điều kiện để một hành động khác xảy ra.
Ngữ pháp: Ob mở đầu mệnh đề phụ, trong đó động từ chia đứng cuối. Ngăn cách mệnh đề bằng dấu phẩy. Ob không tự chi phối cách của danh từ; động từ và giới từ bên trong mệnh đề quyết định cách của các thành phần đi kèm.
Ich weiß nicht, ob Lara heute kommt.
Tôi không biết hôm nay Lara có đến hay không.
Kannst du prüfen, ob die Tür geschlossen ist?
Bạn kiểm tra xem cửa đã đóng chưa được không?
wenn
Nghĩa và cách dùng: Dùng wenn khi một tình huống là điều kiện cho tình huống khác. Nó cũng có thể mở đầu thời điểm xảy ra sự việc hoặc những lần lặp lại. Mệnh đề wenn chỉ thời gian không phải lúc nào cũng thể hiện sự không chắc chắn; sự việc có thể được dự kiến sẽ xảy ra.
Ngữ pháp: Wenn mở đầu mệnh đề phụ với động từ chia ở cuối. Nếu mệnh đề wenn đứng trước, nó chiếm vị trí đầu của câu chính: Wenn ..., kochen wir ... . Có thể thêm dann để nêu rõ hệ quả.
Wenn Lara heute kommt, kochen wir zusammen.
Nếu hôm nay Lara đến, chúng tôi sẽ cùng nấu ăn.
Wenn ich nach Hause komme, rufe ich dich an.
Khi về đến nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
So sánh Ich frage, ob sie kommt với ich freue mich, wenn sie kommt. Câu đầu chứa câu hỏi liệu cô ấy có đến không; câu sau gắn niềm vui với việc cô ấy đến như một điều kiện hoặc dịp. Ob thường tương ứng với whether. Nếu thay if bằng whether mà vẫn giữ đúng câu hỏi muốn diễn đạt, thường nên chọn ob.
Lỗi thường gặp
- Không dùng wenn sau ich weiß nicht khi muốn diễn đạt sự chưa rõ liệu một việc có xảy ra hay không.
- Đặt động từ chia ở cuối: ob sie kommt, không phải ob kommt sie.
- Sau mệnh đề wenn đứng đầu, viết komme ich hoặc kochen wir; không thêm chủ ngữ ở trước động từ chia.
Cách ghi nhớ: Ob hỏi liệu có hay không; wenn đặt điều kiện hoặc thời điểm.
Luyện tập ngắn
Điền từ: Ich frage mich, ___ der Kurs morgen stattfindet.
Xem đáp án
ob
Người nói tự hỏi liệu khóa học có diễn ra hay không. Đây là câu hỏi có/không gián tiếp, không phải điều kiện cho một sự việc khác.
