LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Stadt và Staat: thành phố hay nhà nước?

Stadt và Staat khác nhau về nghĩa, nguyên âm và số nhiều thế nào?

Stadt là thành phố hoặc thị trấn. Staat là nhà nước hoặc đơn vị chính trị, có thể là quốc gia hay bang trong một số nước. Stadt có a ngắn; Staat có a dài. Cả hai có thể thay mặt cơ quan công quyền trong ngữ cảnh, nhưng không cùng nghĩa. Học cùng phát âm, mạo từ và số nhiều: die Stadt, die Städte; der Staat, die Staaten.

Âm thanh tiếng Đức

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
Stadt
Bản chữ & âm thanh

Stadt

Mở tệp âm thanh 1
thành phố; thị trấnKhu đô thị hoặc chính quyền đô thịGiống cái: die Stadt; số nhiều die Städte. Phát âm chuẩn /ʃtat/, /a/ ngắn, cuối là /t/. In der Stadt chỉ vị trí; in die Stadt chỉ đích đến; bei der Stadt chỉ cơ quan tuyển dụng.
Staat
Bản chữ & âm thanh

Staat

Mở tệp âm thanh 1
nhà nước; quốc gia; bangTổ chức chính trị hoặc cơ quan nhà nướcGiống đực: der Staat; số nhiều die Staaten. /ʃtaːt/ có /aː/ dài. Ein demokratischer Staat; die Staaten Europas. Danh từ phải viết hoa.
Bản chữ & âm thanh

Stadt

Mở tệp âm thanh 1

Staat

Mở tệp âm thanh 2

Stadt

Nghĩa và cách dùng: Stadt gọi khu đô thị. Phân biệt city và town của tiếng Anh không áp dụng giống nhau ở mọi quốc gia; một Stadt nhỏ có thể được dịch là town. Die Stadt cũng có thể chỉ chính quyền hoặc cư dân. Bei der Stadt arbeiten là làm cho chính quyền đô thị, không chỉ làm trong thành phố.

Ngữ pháp: Giống cái: die Stadt; số nhiều die Städte. Phát âm chuẩn /ʃtat/, /a/ ngắn, cuối là /t/. In der Stadt chỉ vị trí; in die Stadt chỉ đích đến; bei der Stadt chỉ cơ quan tuyển dụng.

Die Stadt hat eine neue Bibliothek gebaut.

Thành phố đã xây một thư viện mới.

Wir fahren am Samstag in die Stadt.

Thứ Bảy chúng tôi đi vào thành phố.

Staat

Nghĩa và cách dùng: Staat là thực thể chính trị hoặc cơ quan điều hành, như quốc gia có chủ quyền hay bang của Hoa Kỳ. Der Staat bezahlt thường là cơ quan công quyền chi trả. Không dịch state chỉ tình trạng cơ thể bằng Staat; cần từ khác như Zustand.

Ngữ pháp: Giống đực: der Staat; số nhiều die Staaten. /ʃtaːt/ có /aː/ dài. Ein demokratischer Staat; die Staaten Europas. Danh từ phải viết hoa.

Deutschland ist ein demokratischer Staat.

Đức là một nhà nước dân chủ.

Mehrere Staaten arbeiten an dem Projekt mit.

Nhiều quốc gia cùng tham gia dự án.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Die Stadt và der Staat đều có thể chi trả nhưng thường khác cấp quản lý: đô thị và nhà nước. Điều đó không làm chúng đồng nghĩa. Städte và Staaten khác cả chữ lẫn âm. Âm /t/ cuối không đủ nhận biết, vì Stadt cũng kết thúc bằng /t/.

Lỗi thường gặp

  • Nơi bạn sống là Ich wohne in dieser Stadt, không phải Staat.
  • Không dịch mọi state của tiếng Anh thành Staat; trạng thái bối rối không phải nhà nước.
  • Không ghép Stadt với số nhiều Staaten.

Cách ghi nhớ: Một a, âm ngắn: Stadt. Hai a, âm dài: Staat. Đọc kèm mạo từ để nhớ cả giống danh từ.

Luyện tập ngắn

Điền: Berlin ist eine große ___ .

Xem đáp án

Stadt

Câu mô tả đô thị; mạo từ giống cái eine cũng phù hợp với Stadt.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc