Âm thanh tiếng Đức
Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Meer | biển | nước, bờ biển, nhiều thứ theo nghĩa bóng | das Meer; số nhiều die Meere |
| mehr | nhiều hơn; mức lớn hơn | lượng, so sánh, nicht mehr | Thường không biến đổi; dạng so sánh lượng của viel |
Meer
Nghĩa và cách dùng: Dùng Meer cho vùng nước lớn quanh đất liền hoặc một biển cụ thể. Nghĩa bóng ein Meer von có thể chỉ số lượng rất lớn, như biển ánh sáng. Danh từ vẫn giữ đặc điểm ngữ pháp trong cách nói bóng.
Ngữ pháp: Giống trung: das Meer, die Meere. Genitiv: des Meeres hoặc des Meers. Am Meer chỉ vị trí, ans Meer chỉ hướng đến biển. Cả hai là dạng rút gọn của an và mạo từ nhưng khác cách.
Wir wohnen in einem Dorf am Meer.
Chúng tôi sống trong làng bên biển.
Vom Fenster aus sah sie ein Meer von Lichtern.
Từ cửa sổ, cô ấy thấy một biển ánh sáng.
mehr
Nghĩa và cách dùng: Dùng mehr khi cần lượng hoặc mức lớn hơn. Nó có thể bổ nghĩa danh từ hoặc diễn tả làm việc ở mức nhiều hơn. Nicht mehr thường là không còn nữa, không phải không phải biển.
Ngữ pháp: Trong nghĩa lượng và trạng từ thông thường, từ không đổi: mehr Zeit, mehr Bücher, mehr arbeiten. So sánh thường dùng mehr als. Dãy so sánh hữu ích: viel, mehr, am meisten.
Für die Aufgabe brauche ich mehr Zeit.
Tôi cần nhiều thời gian hơn cho việc này.
Sie fährt nicht mehr jeden Tag zur Arbeit.
Cô ấy không còn đi làm mỗi ngày.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Dù phát âm chuẩn giống nhau, hai từ không có nghĩa đen chung. Trong lời nói, am Meer có mạo từ và bối cảnh vị trí; mehr Zeit có bối cảnh lượng. Viết hoa giúp phân biệt, nhưng Mehr đầu câu cũng viết hoa, nên không thể chỉ dựa vào đó.
Lỗi thường gặp
- Viết das Meer khi nói danh từ biển, không phải mehr.
- Không thêm đuôi tính từ vào mehr thông thường: mehr Bücher, không phải mehre Bücher.
- Dịch nicht mehr theo ngữ cảnh thời gian hoặc lượng; nó thường là không còn.
Cách ghi nhớ: Meer có hai chữ e và chỉ biển; mehr nói lượng lớn hơn.
Luyện tập ngắn
Điền hai chỗ trống: Am ___ möchte ich ___ Zeit verbringen.
Xem đáp án
Am Meer möchte ich mehr Zeit verbringen.
Chỗ đầu là biển; chỗ sau là nhiều thời gian hơn. Cả câu nghĩa là tôi muốn dành thêm thời gian bên biển.
