LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Seite và Saite: cùng âm, khác nghĩa

Seite và Saite: cùng âm, khác nghĩa

Seite là trang hoặc mặt/bên. Saite là dây trên nhạc cụ, cũng có thể là dây vợt. Trong phát âm chuẩn, hai từ cùng âm. Cả hai giống cái nên mạo từ không phân biệt được; hãy học cách viết cùng ngữ cảnh.

Âm thanh tiếng Đức

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
Seite
Bản chữ & âm thanh

Seite

Mở tệp âm thanh 1
trang; mặt; bênSách, website, phương hướng, vị tríDie Seite; die Seiten.
Saite
Bản chữ & âm thanh

Saite

Mở tệp âm thanh 1
dây đàn hoặc dây vợtGuitar, violin, vợt có dâyDie Saite; die Saiten.
Bản chữ & âm thanh

Seite

Mở tệp âm thanh 1

Saite

Mở tệp âm thanh 2

Seite

Nghĩa và cách dùng: Seite gọi trang sách hoặc trang web, cũng như mặt/bên của vật, cơ thể hay tình huống. Nó còn chỉ bên được ủng hộ trong tranh luận. Phạm vi rộng nên cần ngữ cảnh. Cách viết ei thuộc về trang và mặt/bên; một trang nói về âm nhạc vẫn là Seite, không thành Saite.

Ngữ pháp: Danh từ giống cái: die Seite; số nhiều die Seiten. Auf Seite fünf, auf der linken Seite, an jemandes Seite. Khi ghi số trang thường bỏ mạo từ; các cụm vị trí khác có biến cách bình thường.

Die Übung steht auf Seite acht.

Bản chữ & âm thanh

Die Übung steht auf Seite acht.

Mở tệp âm thanh 1

Bài tập nằm ở trang tám.

Auf der rechten Seite des Hauses wächst ein Baum.

Có một cây mọc bên phải ngôi nhà.

Saite

Nghĩa và cách dùng: Saite là dây căng tạo âm trên nhạc cụ, tự nhiên với dây guitar hoặc violin; cũng dùng cho dây vợt tennis, cầu lông. Từ nói về bộ phận cấu tạo của vật, không phải mọi đoạn dây. Schnur hoặc Faden có thể phù hợp với chất liệu, chức năng khác. Cách viết ai đánh dấu danh từ hẹp hơn này.

Ngữ pháp: Danh từ giống cái: die Saite; số nhiều die Saiten. Có thể nói die Saite der Geige. Die Saiten stimmen là chỉnh dây cho đúng cao độ.

Eine Saite meiner Gitarre ist beschädigt.

Bản chữ & âm thanh

Eine Saite meiner Gitarre ist beschädigt.

Mở tệp âm thanh 1

Một dây đàn guitar của tôi bị hỏng.

Die Musikerin stimmt vor dem Auftritt die Saiten.

Nữ nhạc công chỉnh dây trước buổi biểu diễn.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Đây là từ đồng âm, không phải hai cách viết của cùng một từ. Trang chứa bài guitar vẫn là Seite; đàn guitar có Saiten. Cụm nghĩa bóng cũng cần học nguyên cụm; cùng âm không cho phép đổi cách viết.

Lỗi thường gặp

  • Lật trang thì viết die nächste Seite. Die nächste Saite sẽ là dây tiếp theo.
  • Hai từ đều dùng die ở Nominativ số ít; cùng giống không giúp chọn nghĩa.
  • Khi nghe và ghi chép, dùng cả ngữ cảnh lẫn cách viết. Ngay cả người nói rõ cũng có thể không tạo khác biệt âm.

Cách ghi nhớ: Seite có chữ hoặc là một bên; Saite căng trên nhạc cụ. Hình dung sách cạnh đàn guitar.

Luyện tập ngắn

Điền: Das Lied steht auf ___ zehn, und die Gitarre hat sechs ___.

Xem đáp án

Seite; Saiten

Chỗ đầu là trang; chỗ sau là nhiều dây đàn, dùng số nhiều.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc