Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| sofort | ngay lập tức; không trì hoãn | hành động khẩn cấp hoặc phản ứng tức thì | trạng từ chỉ thời gian không biến đổi |
| gleich | rất sớm; ngay lập tức | chờ ngắn và hành động trong tương lai gần | ở đây là trạng từ chỉ thời gian không biến đổi; tính từ riêng biệt có nghĩa giống hoặc bằng nhau |
sofort
Nghĩa và cách dùng: Dùng sofort khi hành động xảy ra liền sau đó hoặc cần thực hiện không chậm trễ có thể tránh được. Nó có thể diễn tả phản ứng tức thì hoặc lời hứa hoàn thành trong thời gian thực tế ngắn nhất. Thời gian thực hiện vẫn tùy nhiệm vụ: sửa thiết bị ngay không có nghĩa cả việc sửa chỉ kéo dài một giây.
Ngữ pháp: Sofort là trạng từ không biến đổi; trong cách dùng chỉ thời gian, nó không nhận đuôi tính từ. Nó có thể đứng giữa câu chính hoặc ở đầu: sofort rufe ich an. Ab sofort nghĩa là từ bây giờ hoặc có hiệu lực ngay.
Bitte ruf mich sofort an.
Hãy gọi cho tôi ngay lập tức.
Ab sofort beginnt der Kurs um acht.
Từ bây giờ, khóa học bắt đầu lúc tám giờ.
gleich
Nghĩa và cách dùng: Trong cách diễn đạt thời gian, gleich đặt hành động rất gần hiện tại. Ich komme gleich thường hứa sẽ đến trong chốc lát; người nói có thể làm xong một việc nhỏ trước. Từ điển cũng ghi nhận nghĩa làm ngay, nên nói gleich không bao giờ có nghĩa ngay lập tức là không đúng.
Ngữ pháp: Gleich chỉ thời gian là trạng từ không biến đổi: ich komme gleich. Đừng nhầm với tính từ có biến đổi mang nghĩa giống hoặc bằng nhau, như die gleiche Tasche. Các từ xung quanh giúp xác định cách dùng.
Ich komme gleich; ich suche nur noch meinen Schlüssel.
Tôi sẽ đến trong chốc lát; tôi chỉ đang tìm nốt chìa khóa.
Wir besprechen das gleich nach der Pause.
Chúng ta sẽ bàn việc đó ngay sau giờ nghỉ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich mache das sofort và ich mache das gleich có thể hứa thời điểm gần như nhau. Sofort thường làm rõ tính khẩn cấp hơn, còn gleich có thể gợi trì hoãn ngắn tùy ngữ cảnh. Giọng điệu và hoàn cảnh đều quan trọng. Không từ nào nêu thời gian chờ chính xác; nếu thời điểm quan trọng, hãy nói giờ hoặc khoảng thời gian cụ thể.
Lỗi thường gặp
- Đừng định nghĩa gleich là khoảng cố định, chẳng hạn đúng năm phút.
- Đừng cho rằng sofort luôn hứa hoàn thành toàn bộ trong một khoảnh khắc.
- Trước khi dịch, kiểm tra gleich đang chỉ thời gian hay sự giống nhau.
Cách ghi nhớ: Sofort nhấn mạnh không chậm trễ; gleich đặt hành động rất gần bây giờ.
Luyện tập ngắn
Một cảnh báo yêu cầu hành động không chậm trễ. Cách nào rõ hơn: Verlassen Sie sofort / gleich das Gebäude?
Xem đáp án
sofort
Sofort nhấn mạnh hành động ngay. Gleich cũng có thể có nghĩa ngay lập tức, nhưng trong lời nói hằng ngày có thể gợi chờ một chút.
