Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| noch | vẫn; chưa trong noch nicht; thêm | Tiếp tục, việc còn chờ, số lượng thêm | Trạng từ/trợ từ không biến đổi, không bắt buộc bổ ngữ cách. Danh từ gần nó theo quy tắc riêng. Học noch nicht (chưa), noch mehr (thêm nữa), noch einmal (lần nữa). |
| schon | đã; ngay từ | Trạng thái đã đạt hoặc thời điểm sớm | Trạng từ/trợ từ không biến đổi. Giữa mệnh đề: Ich bin schon fertig. Trước cụm thời gian nhấn sớm: schon am Morgen. |
noch
Nghĩa và cách dùng: Noch duy trì trạng thái: Ich lerne noch. Noch nicht nói thay đổi chưa xảy ra: Ich bin noch nicht fertig. Noch ein Kaffee là thêm một cà phê; noch besser là còn tốt hơn. Không thể dịch mọi trường hợp thành vẫn; cần xem điều gì tiếp tục hoặc chưa xảy ra.
Ngữ pháp: Trạng từ/trợ từ không biến đổi, không bắt buộc bổ ngữ cách. Danh từ gần nó theo quy tắc riêng. Học noch nicht (chưa), noch mehr (thêm nữa), noch einmal (lần nữa).
Sie schläft noch.
Cô ấy vẫn ngủ.
Ich habe die Aufgabe noch nicht beendet.
Tôi chưa hoàn thành nhiệm vụ.
Ich möchte noch einen Kaffee.
Tôi muốn thêm một cà phê.
schon
Nghĩa và cách dùng: Schon nói sự kiện hay trạng thái đã đạt. Có thể nhấn nhanh hoặc sớm, nhưng không cần lúc nào cũng ngạc nhiên mạnh. Das wird schon là trấn an rằng sẽ ổn, không đơn giản là báo thời gian; nên học cả cụm trong ngữ cảnh.
Ngữ pháp: Trạng từ/trợ từ không biến đổi. Giữa mệnh đề: Ich bin schon fertig. Trước cụm thời gian nhấn sớm: schon am Morgen.
Ich bin schon fertig.
Tôi đã xong rồi.
Sie hat schon am Morgen geantwortet.
Cô ấy đã trả lời ngay từ buổi sáng.
Das wird schon.
Mọi chuyện rồi sẽ ổn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich arbeite noch là vẫn làm; Ich bin noch nicht fertig là chưa xong; Ich bin schon fertig là đã xong; Ich arbeite nicht mehr là không làm nữa. Câu cuối không chứng minh việc hoàn tất, vì có thể chỉ nghỉ. Mong đợi quan trọng, nhưng không từ nào gắn giờ cố định.
Lỗi thường gặp
- Chưa là noch nicht; không tự thay bằng schon nicht.
- Không còn là nicht mehr, không phải noch nicht.
- Noch einen Kaffee là thêm một cà phê.
Cách ghi nhớ: Noch giữ trạng thái hoặc việc chờ mở; schon nói đã qua mốc. Thêm noch nicht và nicht mehr vào trục thời gian để phân biệt phủ định.
Luyện tập ngắn
Điền nghĩa chưa: Ich habe ___ ___ bezahlt.
Xem đáp án
noch nicht
Việc trả tiền chưa xảy ra tính tới lúc này.
