Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| zuerst | đầu tiên; ban đầu; trước người khác | bước đầu, thứ tự đến, ấn tượng đầu | trạng từ không đổi; đầu câu rồi động từ chia |
| zunächst | ban đầu; tạm thời; trước mắt | giai đoạn đầu, quyết định chưa cuối cùng | trạng từ không đổi; động từ thứ hai |
zuerst
Nghĩa và cách dùng: Zuerst hữu ích khi xếp hành động: mở tệp trước, đọc hướng dẫn sau. Cũng nêu ai tới hoặc hành động đầu tiên. Ngoài ra có thể tả trạng thái hay ấn tượng ban đầu, không chỉ thi đua hay chuỗi đánh số.
Ngữ pháp: Trạng từ không có mạo từ, số nhiều hay đuôi tính từ. Đầu câu chính: Zuerst lese ich … . Có thể đứng sau chủ ngữ và động từ: Ich lese zuerst … . Als Erstes là cấu trúc khác.
Zuerst lesen wir den Text, dann hören wir die Aufnahme.
Đầu tiên chúng tôi đọc văn bản, rồi nghe bản ghi âm.
Mia kam zuerst am Treffpunkt an.
Mia đến điểm hẹn đầu tiên.
Zuerst fand ich die Übung schwierig.
Lúc đầu tôi thấy bài tập khó.
zunächst
Nghĩa và cách dùng: Zunächst có thể tả tình hình lúc đầu trước khi thay đổi, hoặc giới hạn quyết định ở giai đoạn hiện tại, như để vấn đề mở trước mắt. Góc nhìn tạm thời này thường là khác biệt hữu ích nhất với zuerst.
Ngữ pháp: Trạng từ giữ zunächst ở mọi cách và số. Đầu câu chính: Zunächst prüfen wir … . Không coi dấu biến âm là đuôi tính từ hay tách từ thành zu và nächst.
Zunächst klang der Vorschlag überzeugend.
Ban đầu đề xuất nghe có vẻ thuyết phục.
Wir lassen diese Frage zunächst offen.
Trước mắt chúng tôi để câu hỏi này chưa có kết luận.
Zunächst prüfen wir die Angaben.
Trước tiên chúng tôi kiểm tra thông tin.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Zuerst prüfen wir die Angaben và Zunächst prüfen wir die Angaben đều có thể nêu bước đầu. Zunächst có thể đặt nó là giai đoạn hiện tại, tùy ngữ cảnh. Ai tới sớm nhất thì zuerst rõ ràng; quyết định chưa cuối cùng thì zunächst thường rõ hơn.
Lỗi thường gặp
- Không khẳng định zuerst luôn thứ tự, zunächst luôn tạm thời; cả hai có nghĩa giai đoạn đầu.
- Không thay zuerst máy móc khi nói người đến đầu tiên.
- Dùng Zunächst prüfen wir, không dùng Zunächst wir prüfen.
- Không nhầm zunächst với als Nächstes, nghĩa tiếp theo.
Cách ghi nhớ: Zuerst nhấn vị trí hoặc bước đầu; zunächst có thể nhấn giai đoạn đầu hay điều áp dụng trước mắt.
Luyện tập ngắn
Bạn hoãn chứ không quyết định vĩnh viễn: Wir entscheiden das ___ noch nicht.
Xem đáp án
zunächst
Cách hiểu tự nhiên là chưa quyết định ở giai đoạn này; sau đó có thể xem lại.
