LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Sicher, bestimmt và gewiss: các cách nói chắc chắn

Sicher, bestimmt và gewiss khác nhau về nghĩa và cách dùng thế nào?

Sicher, bestimmt và gewiss khi bổ nghĩa cả câu đều có thể diễn tả tin chắc điều gì đúng hoặc sẽ xảy ra. Chúng chồng lấn, không gắn phần trăm cố định. Sicher còn là an toàn; bestimmt còn là cụ thể hoặc dứt khoát; gewiss còn là một người hay lượng nhất định nhưng không nêu rõ. Xem cấu trúc trước khi dịch tất cả là chắc chắn.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
sicheran toàn; chắc; chắc làAn toàn hoặc tin vào khẳng địnhTính từ: ein sicherer Weg, ein sicheres Passwort. Sau động từ hoặc dùng như trạng từ không thêm đuôi. Ich bin mir sicher dùng đại từ phản thân Dativ (cách gián tiếp); có thể thêm mệnh đề dass.
bestimmtchắc chắn; cụ thể; dứt khoátTự tin, vật cụ thể, cách nóiTrạng từ: Sie kommt bestimmt, không biến đổi. Tính từ: ein bestimmter Tag, bestimmte Regeln. Ihr Ton ist bestimmt chỉ cách nói. Nghĩa tin chắc không bắt buộc bổ ngữ cách.
gewisschắc; một mức hoặc người nhất địnhTin tưởng hoặc thứ không nêu chính xácTính từ: ein gewisser Herr, eine gewisse Distanz; trạng từ không biến đổi. Seiner Sache gewiss sein dùng Genitiv (cách sở hữu), là cách nói trang trọng hơn.

sicher

Nghĩa và cách dùng: Sicher mô tả không nguy hiểm, đáng tin hoặc người nói tự tin. Trạng từ có thể là phỏng đoán tin tưởng: Sie hat es sicher vergessen có thể nghĩa chắc là cô ấy quên. Ich bin mir sicher nói người nói không nghi ngờ, nhưng vẫn có thể sai.

Ngữ pháp: Tính từ: ein sicherer Weg, ein sicheres Passwort. Sau động từ hoặc dùng như trạng từ không thêm đuôi. Ich bin mir sicher dùng đại từ phản thân Dativ (cách gián tiếp); có thể thêm mệnh đề dass.

Dieser Weg ist sicherer als der alte.

Đường này an toàn hơn đường cũ.

Ich bin mir sicher, dass sie kommt.

Tôi chắc cô ấy sẽ đến.

bestimmt

Nghĩa và cách dùng: Trạng từ bestimmt dự đoán hoặc xác nhận tự tin. Tính từ chỉ một thứ cụ thể hoặc cách nói dứt khoát. Ein bestimmter Termin là cuộc hẹn cụ thể, không phải an toàn.

Ngữ pháp: Trạng từ: Sie kommt bestimmt, không biến đổi. Tính từ: ein bestimmter Tag, bestimmte Regeln. Ihr Ton ist bestimmt chỉ cách nói. Nghĩa tin chắc không bắt buộc bổ ngữ cách.

Er hat bestimmt schon gegessen.

Chắc anh ấy đã ăn rồi.

Ich suche ein bestimmtes Buch.

Tôi đang tìm một cuốn sách cụ thể.

gewiss

Nghĩa và cách dùng: Gewiss xác nhận câu hoặc nói sự chắc chắn. Trước danh từ, ein gewisser có thể không nêu rõ tên người/vật. Eine gewisse Ähnlichkeit là có mức độ giống nhau, không phải chứng minh hoàn toàn đồng nhất.

Ngữ pháp: Tính từ: ein gewisser Herr, eine gewisse Distanz; trạng từ không biến đổi. Seiner Sache gewiss sein dùng Genitiv (cách sở hữu), là cách nói trang trọng hơn.

Sie wird gewiss bald antworten.

Chắc cô ấy sẽ sớm trả lời.

Zwischen den Bildern besteht eine gewisse Ähnlichkeit.

Hai bức tranh có một mức độ tương đồng nhất định.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Cả ba có thể hợp với dự đoán tự tin; giọng và cấu trúc quan trọng hơn thang chắc chắn tưởng tượng. Nghĩa đường an toàn thường là sicher. Bestimmt và gewiss đều có thể chỉ thứ nhất định, nhưng gewiss thường nhấn mạnh chưa nói rõ tên hay mức chính xác.

Lỗi thường gặp

  • Ein bestimmtes Passwort là mật khẩu cụ thể, không phải tự động là mật khẩu an toàn.
  • Sicher trong phỏng đoán không chứng minh đã kiểm chứng độc lập.

Cách ghi nhớ: Hỏi từ đang làm gì: chỉ an toàn, tính cụ thể hay tự tin? Nếu dự đoán cả câu, cho phép các từ chồng lấn.

Luyện tập ngắn

Chọn nghĩa an toàn: Wir suchen einen ___ Weg nach Hause.

Xem đáp án

sicheren

Câu tìm đường an toàn; dùng tính từ sicher với đuôi phù hợp.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc