Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| mindestens | không ít hơn | Ngưỡng số lượng | Trạng từ không đổi; không tự chi phối cách. |
| wenigstens | ít ra; còn được | An ủi hoặc yêu cầu tối thiểu | Trạng từ không đổi; cũng dùng với số. |
| zumindest | ít nhất; xét trong phạm vi | Phát biểu có giới hạn | Trạng từ không đổi; không tự chi phối cách. |
mindestens
Nghĩa và cách dùng: Mindestens dùng khi số lượng phải đạt hoặc vượt ngưỡng; con số thực tế có thể lớn hơn. Nó cũng diễn đạt yêu cầu tối thiểu không có số, nên không chỉ dùng trong toán học.
Ngữ pháp: Trạng từ không biến đổi, không tự yêu cầu cách. Danh từ theo cách do câu quy định: mindestens drei Tage trong cụm thời gian; mit mindestens drei Personen ở Dativ (tặng cách) sau mit.
Für die Anmeldung brauchst du mindestens zwei Dokumente.
Bạn cần ít nhất hai giấy tờ để đăng ký.
Die Reparatur dauert mindestens drei Tage.
Việc sửa chữa mất ít nhất ba ngày.
wenigstens
Nghĩa và cách dùng: Wenigstens thường thừa nhận kết quả chưa như mong đợi nhưng nêu điểm tích cực. Nó còn yêu cầu hành động nhỏ nhất có ích. Duden ghi cả nghĩa số lượng tối thiểu, nên không sai chỉ vì đứng trước số.
Ngữ pháp: Trạng từ không đổi. Có thể bổ nghĩa lượng hoặc nhấn cụm, lời yêu cầu. Vị trí giúp xác định điều nào là mức tối thiểu; wenigstens không tự đặt cách danh từ.
Wir haben den Zug verpasst, aber wenigstens sind unsere Koffer da.
Chúng ta lỡ tàu nhưng ít ra hành lý vẫn ở đây.
Wenn du nicht kommen kannst, schreib mir wenigstens kurz.
Nếu không đến được, ít nhất hãy nhắn ngắn cho tôi.
zumindest
Nghĩa và cách dùng: Zumindest thường thu hẹp điều người nói khẳng định: đúng với người này, tình huống này hoặc thông tin hiện có. Nó cũng có thể nghĩa wenigstens. Không nhất thiết mọi thứ ngoài giới hạn đó đều sai.
Ngữ pháp: Trạng từ không đổi. Có thể mở phần giới hạn như zumindest für mich. Cách do cấu trúc đi kèm: für mich ở Akkusativ (đối cách) vì für.
Zumindest für mich ist die Erklärung verständlich.
Ít nhất với tôi, lời giải thích này dễ hiểu.
Der Plan klingt gut, zumindest auf dem Papier.
Kế hoạch nghe có vẻ tốt, ít nhất là trên giấy.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Phát biểu có số dùng mindestens hoặc wenigstens có thể có nội dung thực tế gần nhau. Trong lời yêu cầu hoặc an ủi, điểm nhấn và thái độ thường quan trọng hơn số. Zumindest hay chỉ giới hạn, nhưng cả ba có nghĩa ít nhất giao nhau. Chọn theo điểm nhấn, không đặt luật cấm giả.
Lỗi thường gặp
- Wenigstens đi với số không tự là sai; nghĩa số lượng đã được ghi nhận.
- Không viết zumindestens; dạng chuẩn là zumindest.
- Mindestens drei không phải đúng ba; có thể hơn.
Cách ghi nhớ: Mindestens đặt mức sàn; wenigstens tìm điều an ủi tối thiểu; zumindest giới hạn phát biểu.
Luyện tập ngắn
Từ nào rõ nhất cho yêu cầu nghiêm ngặt? Du musst ___ 18 Jahre alt sein.
Xem đáp án
mindestens
Ngưỡng là từ 18 tuổi trở lên. Từ khác có thể giao nghĩa trong ngữ cảnh khác, nhưng mindestens nêu ngưỡng trực tiếp.
