Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| schließlich | rốt cuộc; cuối cùng; khi nêu lý do: suy cho cùng | kết quả, trình tự và lý do hỗ trợ | trạng từ không biến đổi; trật tự câu chính thông thường |
| endlich | cuối cùng cũng; cuối cùng | kết quả được chờ đợi và sự nhận ra sau cùng | ở đây là trạng từ chỉ thời gian; tính từ riêng có nghĩa hữu hạn |
schließlich
Nghĩa và cách dùng: Dùng schließlich khi đạt kết quả sau một quá trình hoặc giới thiệu phần cuối trong chuỗi. Nó cũng có thể nêu lý do mà người nói cho là đủ thuyết phục, thường tương ứng với after all trong tiếng Anh. Ngữ cảnh câu quyết định đó là thời gian hay lập luận.
Ngữ pháp: Schließlich là trạng từ không biến đổi. Nếu đứng đầu câu chính thông thường, động từ chia theo ngay sau: schließlich fanden wir ... . Nó cũng có thể đứng trong câu. Bản thân nó không mở đầu mệnh đề phụ có động từ cuối.
Wir suchten lange und fanden schließlich einen freien Tisch.
Chúng tôi tìm khá lâu và cuối cùng thấy một bàn trống.
Ich helfe ihm; er ist schließlich mein Bruder.
Tôi sẽ giúp anh ấy; suy cho cùng, anh ấy là anh/em trai tôi.
endlich
Nghĩa và cách dùng: Dùng endlich khi thời gian chờ được cảm nhận là dài và sự việc mong muốn hoặc chờ đợi xảy ra. Nó thường biểu hiện nhẹ nhõm hoặc sốt ruột, nhưng cũng có thể chỉ kết quả sau cùng mà không mang cảm xúc mạnh. Bài này nói về trạng từ chỉ thời gian, không phải tính từ chỉ một lượng hữu hạn.
Ngữ pháp: Khi là trạng từ chỉ thời gian, endlich không có đuôi: endlich ist er da. Vị trí theo quy tắc câu chính thông thường. Trong eine endliche Menge, nó lại là tính từ có biến đổi và mang nghĩa khác.
Endlich ist der Zug angekommen!
Cuối cùng tàu cũng đã đến!
Wann bist du endlich fertig?
Đến bao giờ bạn mới làm xong?
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Er kam schließlich và er kam endlich có thể mô tả cùng một lần đến sau đó. Endlich thường nhấn mạnh trải nghiệm chờ của người nói. Tuy nhiên, khi nêu lý do, schließlich có nghĩa gần với suy cho cùng; endlich thường không thay được mà vẫn giữ nghĩa. Hãy dịch theo chức năng của câu, không chỉ theo từ finally mà cả hai có thể tương ứng.
Lỗi thường gặp
- Đừng luôn dịch schließlich thành cuối cùng theo thời gian; nó có thể nêu lý do.
- Đừng dùng endlich đơn thuần để mở đầu mục cuối trong mọi danh sách trung tính.
- Đừng khẳng định schließlich luôn không có cảm xúc hoặc endlich luôn thể hiện vui mừng.
Cách ghi nhớ: Endlich kết thúc sự chờ đợi được cảm nhận; schließlich kết thúc chuỗi hoặc đưa ra lý do.
Luyện tập ngắn
Điền từ để nêu lý do: Du kannst sie fragen; sie kennt das Projekt ___ sehr gut.
Xem đáp án
schließlich
Hiểu biết của cô ấy giải thích vì sao nên hỏi cô ấy. Schließlich ở đây nêu lý do, không mô tả sự việc cuối cùng.
