Âm thanh tiếng Đức
Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| schicken | gửi | tin nhắn, bưu kiện, người | jemandem etwas schicken; hat geschickt |
| schenken | tặng làm quà | sinh nhật, quà, sự chú ý | jemandem etwas schenken; hat geschenkt |
schicken
Nghĩa và cách dùng: Dùng schicken khi gửi tin nhắn, bưu kiện hoặc đưa một người đến nơi nào. Gửi không nói rõ có đổi chủ sở hữu, có phải quà hay có thanh toán. Một tệp đính kèm gửi để kiểm tra cũng được geschickt dù không phải quà.
Ngữ pháp: Động từ có quy tắc, không tiền tố: schickt, schickte, hat geschickt. Trong jemandem etwas schicken, người nhận ở Dativ, vật ở Akkusativ. Có thể dùng cụm giới từ phù hợp để nêu đích đến.
Ich schicke dir die Rechnung heute Abend.
Tối nay tôi sẽ gửi hóa đơn cho bạn.
Die Ärztin schickt ihn ins Krankenhaus.
Bác sĩ đưa anh ấy đến bệnh viện.
schenken
Nghĩa và cách dùng: Schenken là cho một thứ miễn phí làm quà. Quà có thể trao trực tiếp, gửi bưu điện hoặc gửi kỹ thuật số. Từ này cũng có trong cụm cố định như jemandem Aufmerksamkeit schenken, dành sự chú ý cho ai.
Ngữ pháp: Động từ có quy tắc, không tiền tố: schenkt, schenkte, hat geschenkt. Người nhận thường ở Dativ, quà ở Akkusativ. Thành ngữ sich etwas schenken có thể là quyết định bỏ qua một việc, không phải mua quà cho mình.
Zum Geburtstag schenke ich meiner Schwester ein Buch.
Tôi tặng chị/em gái một cuốn sách nhân sinh nhật.
Er schenkt der kleinen Ausstellung viel Aufmerksamkeit.
Anh ấy dành nhiều sự chú ý cho triển lãm nhỏ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich schenke dir ein Buch hứa tặng sách. Ich schicke dir ein Buch hứa gửi sách; đó có thể là sách cho mượn, trả lại hoặc đã mua. Với quà sinh nhật gửi bưu điện, cả hai đều đúng. Chọn động từ theo phần tình huống muốn diễn đạt.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng schenken cho mọi tài liệu gửi email; hóa đơn thường được gửi, không phải tặng.
- Giữ đúng cách: ich schenke meinem Freund einen Schal.
- Geschickt có thể là Partizip của schicken hoặc tính từ nghĩa là khéo léo. Ngữ cảnh quyết định.
Cách ghi nhớ: Schicken đưa đến đích; schenken biến việc trao thành tặng quà.
Luyện tập ngắn
Đồng nghiệp muốn bạn gửi bảng tính qua email. Điền: Ich ___ dir die Datei gleich.
Xem đáp án
schicke
Mục tiêu là chuyển tệp. Không có thông tin rằng đó là quà; schenken sẽ thêm nghĩa không chủ định.
