Âm thanh tiếng Đức
Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| drucken | in | Máy in và công việc in ấn | Không tách; tân ngữ Akkusativ. |
| drücken | nhấn; đẩy; bóp | Nút, cửa và giày chật | Không tách; Akkusativ hoặc auf + Akkusativ. |
Nghĩa và cách dùng: Drucken chỉ việc tạo chữ hoặc hình ở dạng in, dùng cho máy in văn phòng và in chuyên nghiệp. Tài liệu hoặc hình là tân ngữ; cụm bổ sung nêu in thế nào hoặc lên đâu. Có thể không nêu tân ngữ khi ngữ cảnh đã rõ. In đơn khác với nhấn nút để bắt đầu in.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: druckt, druckte, hat gedruckt. Tân ngữ Akkusativ (đối cách); in Farbe hoặc auf Papier mô tả cách in hoặc bề mặt.
Bitte drucke das Formular auf beiden Seiten.
Hãy in biểu mẫu trên cả hai mặt.
Der Kopierer druckt heute sehr langsam.
Hôm nay máy photocopy in rất chậm.
drücken
Nghĩa và cách dùng: Drücken diễn đạt tác động lực: nhấn nút, đẩy tay nắm xuống hoặc bóp tay ai. Nó còn có nghĩa bóng và dạng phản thân, như né nghĩa vụ. Các nghĩa đó không làm mất khác biệt với in. Trong chỉ dẫn trên cửa, drücken đối lập với ziehen: đẩy, không phải kéo. Hãy xem vật và tình huống cụ thể.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: drückt, drückte, hat gedrückt. Einen Knopf drücken dùng Akkusativ; auf einen Knopf drücken dùng auf + Akkusativ. Sich vor etwas drücken có đại từ phản thân Akkusativ và vor + Dativ (tặng cách).
Drücke den grünen Knopf neben dem Bildschirm.
Nhấn nút màu xanh bên cạnh màn hình.
Der neue Schuh drückt am linken Fuß.
Chiếc giày mới làm chân trái tôi bị cấn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Khi dùng máy in, có thể có cả hai việc: nhấn nút rồi in trang. Tiếng Đức phân biệt tên từng hành động. Âm u trong drucken khác ü trong drücken; dấu Umlaut không phải phần trang trí tùy chọn.
Lỗi thường gặp
- Er druckt den Knopf nghĩa là in cái nút, rất khác ý nhấn nút. Khi nhấn phải dùng drückt.
- Thay ü bằng u làm thay đổi từ. Nếu không gõ được Umlaut, cách thay chuẩn là ue: druecken.
- Không phải câu nào với drücken cũng có người chủ động đẩy. Giày chật có thể drücken vì tạo áp lực khó chịu.
Cách ghi nhớ: Nhớ hai bước: drücken nút, drucken trang. Hành động tác động lực giữ dấu Umlaut.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich möchte die Rechnung ___. Dazu ___ ich diese Taste.
Xem đáp án
drucken; drücke
Hóa đơn được in; phím được nhấn. Với ich, dạng hiện tại là drücke.
