Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Nachricht | tin tức; tin nhắn/lời nhắn | giao tiếp cá nhân hoặc thông tin mới | die Nachricht; số nhiều die Nachrichten |
| Botschaft | thông điệp có ý nghĩa; đại sứ quán | thông điệp truyền đạt hoặc cơ quan ngoại giao | die Botschaft; số nhiều die Botschaften |
| Mitteilung | thông tin được truyền đạt; thông báo | cho ai biết thông tin, thường chính thức | die Mitteilung; số nhiều die Mitteilungen |
Nachricht
Nghĩa và cách dùng: Dùng Nachricht cho tin nhắn hay hình thức lời nhắn khác từ một người, cũng như thông tin về sự kiện hoặc sự thật mới. Số nhiều die Nachrichten có thể chỉ bản tin hoặc hoạt động đưa tin. Trong giao tiếp cá nhân, eine Nachricht không nhất thiết đến qua điện thoại; các từ xung quanh cho biết phương tiện.
Ngữ pháp: Giống cái: die Nachricht, số nhiều die Nachrichten. Jemandem eine Nachricht schicken dùng người nhận ở Dativ và tin nhắn ở Akkusativ. Trong Nachricht von jemandem erhalten, von đi với Dativ. Tin tức phát thanh/truyền hình dùng số nhiều die Nachrichten.
Ich habe dir gestern eine Nachricht geschickt.
Hôm qua tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
Abends hören wir die Nachrichten.
Buổi tối chúng tôi nghe tin tức.
Botschaft
Nghĩa và cách dùng: Dùng Botschaft khi trình bày điều truyền đạt là quan trọng hoặc có ý nghĩa, thường trong ngôn ngữ trang trọng hay công khai. Nó có thể nhấn mạnh điều muốn người nghe ghi nhận. Nghĩa ngoại giao độc lập chỉ đại sứ quán hoặc tòa nhà của nó; ngữ cảnh địa điểm và hành chính thường làm rõ cách hiểu này.
Ngữ pháp: Giống cái: die Botschaft, số nhiều die Botschaften. Eine Botschaft übermitteln có tân ngữ Akkusativ. Bei der Botschaft einen Termin vereinbaren dùng bei cộng Dativ cho cơ quan ngoại giao. Cả hai nghĩa đều giống cái, nên mạo từ không phân biệt được chúng.
Ihre Rede vermittelte eine Botschaft der Hoffnung.
Bài phát biểu của cô ấy truyền tải thông điệp hy vọng.
Ich habe einen Termin bei der Botschaft.
Tôi có lịch hẹn tại đại sứ quán.
Mitteilung
Nghĩa và cách dùng: Dùng Mitteilung cho điều được truyền đạt để người khác biết. Nó phổ biến với thông báo chính thức, bằng văn bản hoặc nội bộ, nhưng cũng có thể là thông báo bằng lời. Trọng tâm là cung cấp thông tin, không nhất thiết có tầm quan trọng cảm xúc hay biểu tượng như Botschaft có thể mang.
Ngữ pháp: Giống cái: die Mitteilung, số nhiều die Mitteilungen. Jemandem eine Mitteilung machen dùng Dativ cho người nhận và Akkusativ cho nội dung. Über cộng Akkusativ có thể nêu chủ đề. Eine Mitteilung veröffentlichen nghĩa là công bố thông báo.
Die Schule hat eine Mitteilung über die neuen Öffnungszeiten veröffentlicht.
Trường đã công bố thông báo về giờ mở cửa mới.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Thông báo của trường có thể gọi là Nachricht hoặc Mitteilung tùy cách trình bày. Botschaft cũng có thể truyền thông tin thực tế nhưng thường làm nổi bật ý nghĩa lớn hơn. Đây là xu hướng, không phải bảo đảm về độ dài, phương tiện hay cảm xúc. Khi Botschaft xuất hiện cùng visa, lịch hẹn hoặc địa chỉ, trước hết hãy xét nghĩa đại sứ quán.
Lỗi thường gặp
- Đừng luôn dịch Botschaft thành thông điệp; die deutsche Botschaft có thể là đại sứ quán Đức.
- Đừng cho rằng Mitteilung luôn bằng văn bản hoặc Nachricht luôn là tin nhắn điện thoại.
- Dùng die Nachrichten cho bản tin phát thanh/truyền hình; eine Nachricht là một tin nhắn hoặc một mẩu thông tin.
Cách ghi nhớ: Nachricht mang tin mới hoặc lời nhắn; Mitteilung cung cấp thông tin; Botschaft truyền thông điệp có ý nghĩa hoặc chỉ đại sứ quán. Luôn xét chức năng trong câu.
Luyện tập ngắn
Điền từ: Für das Visum habe ich einen Termin bei der deutschen ___.
Xem đáp án
Botschaft
Đây là cơ quan ngoại giao. Hai danh từ còn lại không chỉ đại sứ quán.
